Nürnberg II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VfB Eichstätt

Nürnberg II vs VfB Eichstätt

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-1 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 3, hòa 4, VfB Eichstätt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 9
Sân vận động
Max-Morlock-Platz, Nürnberg
Trọng tài
A. Dinger
Phong độ
LLDWW Nürnberg II
DWDWL VfB Eichstätt
  1. 40' 0-1 A. Lushi
  2. HT0-1
  3. 56' A. Ardestani L. Heinze
  4. 59' T. Latteier M. Scharwath
  5. 67' J. Zitzelsberger A. Istrefi
  6. 74' J. Kügel A. Lushi
  7. 77' M. Suver 1-1
  8. 84' F. Neumayer N. Reutelhuber
  9. FT1-1

Đội hình

Nürnberg II HLV: M. Mintál
  1. 32J. Wendlinger
  2. 5T. Kraulich
  3. 4M. Suver
  4. 27L. Heinze ▼ 56'
  5. 3N. Knothe
  6. 17N. Piwernetz
  7. 13P. Harlaß
  8. 19L. Rosenlöcher
  9. 6M. Zietsch
  10. 20M. Scharwath ▼ 59'
  11. 11T. Stoßberger

Dự bị 5

  1. 21A. Ardestani ▲ 56'
  2. 18T. Latteier ▲ 59'
  3. 14A. Freitag
  4. 37F. Kielkopf
  5. 23D. Lippert
VfB Eichstätt HLV: M. Mattes
  1. 1F. Junghan
  2. 8D. Wolfsteiner
  3. 5B. Schmidramsl
  4. 23F. Lamprecht
  5. 19A. Istrefi ▼ 67'
  6. 22J. Fries
  7. 7L. Schraufstetter
  8. 20C. Heinloth
  9. 18N. Reutelhuber ▼ 84'
  10. 28A. Lushi ▼ 74'
  11. 10F. Eberle

Dự bị 6

  1. 36J. Zitzelsberger ▲ 67'
  2. 27J. Kügel ▲ 74'
  3. 9F. Neumayer ▲ 84'
  4. 6A. Kryeziu
  5. 11S. Graßl
  6. 31D. Baltzer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
61Ghi được47
34Thủng lưới32
2.35Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu