Buchbach vs VfB Eichstätt
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 1-3 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 4, hòa 3, VfB Eichstätt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 12
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Trọng tài
- A. Hummel
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DWDWL VfB Eichstätt
- 22' L. Winterling 1-0
- 43' 1-1 C. Heinloth
- HT1-1
- 70' ▲ D. N'gatie ▼ T. Stoßberger
- 76' 1-2 P. Federl
- 77' ▲ M. Sassmann ▼ M. Rosenzweig
- 80' ▲ F. Neumayer ▼ C. Heinloth
- 83' 1-3 D. N'gatie
- 90' ▲ J. Kraus ▼ F. Pirner
- FT1-3
Đội hình
- 21D. Maus
- 6M. Rosenzweig ▼ 77'
- 15M. Spitzer
- 2B. Orth
- 29A. Petrovic
- 3L. Winterling
- 16D. Muteba
- 8S. Bahar
- 18J. Wieselsberger
- 7T. Winklbauer
- 28T. Sztaf
Dự bị 6
- 27M. Sassmann ▲ 77'
- 5T. Maus
- 12V. Prenninger
- 19C. Steinleitner
- 23A. Steer
- 25A. Spitzer
- 1F. Junghan
- 17M. Waffler
- 11S. Graßl
- 4T. Akmestanlı
- 23F. Lamprecht
- 16P. Federl
- 27J. Kügel
- 7C. Heinloth ▼ 80'
- 19F. Pirner ▼ 90'
- 6J. Halbmeyer
- 10T. Stoßberger ▼ 70'
Dự bị 7
- 14D. N'gatie ▲ 70'
- 9F. Neumayer ▲ 80'
- 24J. Kraus ▲ 90'
- 8T. Selz
- 18M. Çınar
- 20M. Jasmann
- 21D. Bals
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
51Ghi được49
48Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai30