VfB Eichstätt
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Buchbach

VfB Eichstätt vs Buchbach

Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 2-0 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 15 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 3, hòa 3, Buchbach thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
Sân vận động
Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
Trọng tài
C. Dietz
Phong độ
DWDWL VfB Eichstätt
WDWWW Buchbach
  1. 5' C. Heinloth 1-0
  2. 25' P. Federl 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Hain J. Wieselsberger
  5. 63' J. Fries A. Istrefi
  6. 66' L. Winterling M. Rosenzweig
  7. 81' T. Breu C. Brucia
  8. 85' S. Graßl C. Heinloth
  9. 90' A. Kryeziu N. Reutelhuber
  10. FT2-0

Đội hình

VfB Eichstätt HLV: M. Mattes
  1. 1F. Junghan
  2. 8D. Wolfsteiner
  3. 5B. Schmidramsl
  4. 17M. Waffler
  5. 23F. Lamprecht
  6. 19A. Istrefi ▼ 63'
  7. 16P. Federl
  8. 20C. Heinloth ▼ 85'
  9. 18N. Reutelhuber ▼ 90'
  10. 10F. Eberle
  11. 27J. Kügel

Dự bị 6

  1. 22J. Fries ▲ 63'
  2. 11S. Graßl ▲ 85'
  3. 6A. Kryeziu ▲ 90'
  4. 21F. Rauh
  5. 28A. Lushi
  6. 13I. Usta
Buchbach HLV: M. Raupach
  1. 21D. Maus
  2. 15M. Grübl
  3. 4T. Leberfinger
  4. 14M. Drum
  5. 6M. Rosenzweig ▼ 66'
  6. 17C. Brucia ▼ 81'
  7. 29A. Petrovic
  8. 16P. Walleth
  9. 8S. Bahar
  10. 18J. Wieselsberger ▼ 46'
  11. 9M. Çınar

Dự bị 7

  1. 5M. Hain ▲ 46'
  2. 3L. Winterling ▲ 66'
  3. 10T. Breu ▲ 81'
  4. 2B. Orth
  5. 11M. Culjak
  6. 23M. Ahammer
  7. 24M. Glasl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
47Ghi được35
32Thủng lưới34
1.74Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu