Schalding-Heining vs Heimstetten
Tỷ số chung cuộc: Schalding-Heining 0-0 Heimstetten tại Regionalliga - Bayern, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Schalding-Heining thắng 4, hòa 1, Heimstetten thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 4
- Sân vận động
- Sportanlage Reuthinger Weg, Passau
- Trọng tài
- A. Denzlein
- Phong độ
- LLLDD Schalding-Heining
- LDDWL Heimstetten
- HT0-0
- 55' ▲ C. Seidl ▼ S. Griesbeck
- 63' ▲ M. Pledl ▼ M. Gallmaier
- 63' ▲ C. Weser ▼ L. Riglewski
- 70' ▲ Maximilian Tiefenbrunner ▼ A. Kurz
- 73' ▲ S. Nappo ▼ S. Müller
- 73' ▲ Mohamad Awata ▼ E. Skrijelj
- 87' ▲ L. Krüger ▼ S. Reuter
- FT0-0
Đội hình
- 35S. Busch
- 30A. Kurz ▼ 70'
- 37Martin Tiefenbrunner
- 23J. Pex
- 20F. Burmberger
- 5A. Mankowski
- 8R. Huber
- 7S. Griesbeck ▼ 55'
- 31D. Zillner
- 32M. Gallmaier ▼ 63'
- 11F. Schnabel
Dự bị 7
- 10C. Seidl ▲ 55'
- 15M. Pledl ▲ 63'
- 27Maximilian Tiefenbrunner ▲ 70'
- 18M. Mörtlbauer
- 1P. Scheungrab
- 21S. Raml
- 4W. Kirschner
- 1M. Riedmüller
- 4Y. Günzel
- 29S. Gebhart
- 16S. Sengersdorf
- 30V. Micheli
- 8B. Mwarome
- 20S. Reuter ▼ 87'
- 27S. Hingerl
- 22L. Riglewski ▼ 63'
- 9E. Skrijelj ▼ 73'
- 23S. Müller ▼ 73'
Dự bị 7
- 7C. Weser ▲ 63'
- 10S. Nappo ▲ 73'
- 70Mohamad Awata ▲ 73'
- 21L. Krüger ▲ 87'
- 18D. Steimel
- 35M. Knauf
- 25B. Biton
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
35Ghi được69
88Thủng lưới81
0.9Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai35