Memmingen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aubstadt

Memmingen vs Aubstadt

Tỷ số chung cuộc: Memmingen 0-0 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Memmingen thắng 1, hòa 3, Aubstadt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 23
Sân vận động
Memminger Arena, Memmingen
Trọng tài
P. Hanslbauer
Phong độ
WLWDW Memmingen
DDLLW Aubstadt
  1. HT0-0
  2. 55' M. Schebak C. Schmidt
  3. 74' F. Celani M. Nickel
  4. 78' M. Schad N. Watanabe
  5. 83' M. Kraus T. Pitter
  6. 86' P. Boyer M. Greisel
  7. 90'+2 M.Volkmuth D. Leicht
  8. FT0-0

Đội hình

Memmingen HLV: E. Kahric
  1. 12M. Özhitay
  2. 2M. Jokic
  3. 8D. Held
  4. 6L. Rietzler
  5. 14D. Remiger
  6. 22J. Gräser
  7. 24M. Greisel ▼ 86'
  8. 21N. Watanabe ▼ 78'
  9. 27E. Kollmann
  10. 10C. Karatas
  11. 13M. Nickel ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 9F. Celani ▲ 74'
  2. 17M. Schad ▲ 78'
  3. 4P. Boyer ▲ 86'
  4. 18L. Ender
  5. 7M. Leib
  6. 26V. Rankovic
Aubstadt HLV: J. Francic
  1. 33A. Koob
  2. 17J. Trunk
  3. 23I. Feser
  4. 8D. Grader
  5. 12J. Benkenstein
  6. 14M. Thomann
  7. 7D. Leicht ▼ 90'
  8. 11L. Langhans
  9. 24B. Müller
  10. 10T. Pitter ▼ 83'
  11. 18C. Schmidt ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 9M. Schebak ▲ 55'
  2. 22M. Kraus ▲ 83'
  3. 6M.Volkmuth ▲ 90'
  4. 1C. Mack
  5. 4C. Köttler
  6. 29J. Binder
  7. 37C. Bieber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
23Ghi được44
38Thủng lưới44
0.96Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu