Aubstadt
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Memmingen

Aubstadt vs Memmingen

Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 1-1 Memmingen tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 4, hòa 3, Memmingen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
Sân vận động
Schulstadion, Aubstadt
Trọng tài
C. Schwarzmann
Phong độ
DDLLW Aubstadt
WLWDW Memmingen
  1. 1' 0-1 O. Kücük
  2. 30' M. Dellinger 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' B. Müller D. Bauer
  5. 67' C. Bieber C. Schmidt
  6. 69' M. Boyer F. Celani
  7. 73' M. Schebak T. Pitter
  8. 81' E. Skrijelj N. Watanabe
  9. 90'+1 J. Gräser F. Morou
  10. FT1-1

Đội hình

Aubstadt HLV: J. Francic
  1. 1C. Mack
  2. 17J. Trunk
  3. 4C. Köttler
  4. 23I. Feser
  5. 8D. Grader
  6. 20D. Bauer ▼ 46'
  7. 12J. Benkenstein
  8. 7D. Leicht
  9. 10T. Pitter ▼ 73'
  10. 19M. Dellinger
  11. 18C. Schmidt ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 24B. Müller ▲ 46'
  2. 37C. Bieber ▲ 67'
  3. 9M. Schebak ▲ 73'
  4. 25P. Katzenberger
  5. 27P. Kleinhenz
  6. 28J. Sturm
  7. 29J. Binder
Memmingen HLV: U. Wegmann
  1. 1M. Gruber
  2. 28L. Kelmendi
  3. 6L. Rietzler
  4. 3A. Kelmendi
  5. 7F. Morou ▼ 90'
  6. 14D. Remiger
  7. 16L. Sirch
  8. 20O. Kücük
  9. 21N. Watanabe ▼ 81'
  10. 9F. Celani ▼ 69'
  11. 13M. Nickel

Dự bị 6

  1. 8M. Boyer ▲ 69'
  2. 11E. Skrijelj ▲ 81'
  3. 22J. Gräser ▲ 90'
  4. 18L. Ender
  5. 33F. Thiel
  6. 27M. Notz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
44Ghi được23
44Thủng lưới38
1.69Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu