Bayreuth
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Schweinfurt 05

Bayreuth vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 3-1 FC Schweinfurt 05 tại Regionalliga - Bayern, 12 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 3, hòa 1, FC Schweinfurt 05 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 15
Sân vận động
Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
Trọng tài
W. Haslberger
Phong độ
LDLLL Bayreuth
DWWWL FC Schweinfurt 05
  1. 21' M. Schiller A. Makarenko
  2. 24' A. Manuphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Suljić A. Manu
  5. 46' B. Laverty S. Maderer
  6. 51' I. Knezevic 2-0
  7. 53' S. Eder 3-0
  8. 59' C. Fenninger S. Eder
  9. 65' F. Pieper A. Jabiri
  10. 73' K. Koussou S. Marinkovic
  11. 80' 3-1 F. Pieper
  12. FT3-1

Đội hình

Bayreuth HLV: T. Rost
  1. 31S. Kolbe
  2. 21T. Weber
  3. 23P. Messingschlager
  4. 19S. Eder ▼ 59'
  5. 15A. Makarenko ▼ 21'
  6. 14C. Wolf
  7. 6C. Kracun
  8. 10P. Weimar
  9. 7A. Piller
  10. 11S. Marinkovic ▼ 73'
  11. 27I. Knezevic

Dự bị 7

  1. 8M. Schiller ▲ 21'
  2. 9C. Fenninger ▲ 59'
  3. 28K. Koussou ▲ 73'
  4. 1A. Skowronek
  5. 12M. Einsiedler
  6. 16N. Schätzle
  7. 22T. Sulmer
FC Schweinfurt 05 HLV: T. Wenzel
  1. 1L. Zwick
  2. 13S. Kleineheismann
  3. 32L. Billick
  4. 3G. Lo Scrudato
  5. 5A. Manu ▼ 46'
  6. 7M. Fritscher
  7. 15K. Fery
  8. 4T. Danhof
  9. 23P. Krätschmer
  10. 27A. Jabiri ▼ 65'
  11. 37S. Maderer ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11A. Suljić ▲ 46'
  2. 22B. Laverty ▲ 46'
  3. 10F. Pieper ▲ 65'
  4. 9Mohamad Awata
  5. 19N. Pfarr
  6. 21J. Reichert
  7. 33C. Köppel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
53Ghi được49
28Thủng lưới30
2.04Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu