FC Schweinfurt 05 vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 0-0 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 3, hòa 1, Bayreuth thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
- Phong độ
- DWWWL FC Schweinfurt 05
- LLDLL Bayreuth
- HT0-0
- 46' ▲ C. Fenninger ▼ L. Eberle
- 57' ▲ V. Schmitt ▼ F. Bozesan
- 65' ▲ F. Heim ▼ M. Stefandl
- 73' ▲ M. Zietsch ▼ N. Andermatt
- 73' ▲ Y. Frey ▼ P. Scheder
- 83' ▲ B. Potalov ▼ E. Zejnullahu
- FT0-0
Đội hình
- 31L. Schneller
- 8T. Meißner
- 18L. Trslic
- 13K. Böhnlein
- 14M. Thomann
- 33J. Endres
- 19N. Piwernetz
- 37S. Müller
- 3D. Angleberger
- 7L. Langhans
- 29F. Bozesan ▼ 57'
Dự bị 9
- 11V. Schmitt ▲ 57'
- 2N. Doktorczyk
- 4K. Frisorger
- 9P. Hofmann
- 21L. Bausenwein
- 22T. Feulner
- 25E. Wehner
- 36M. Einsiedler
- 1E. Zorn
- 1L. Zahaczewski
- 21T. Weber
- 3D. Lippert
- 13L. Eberle ▼ 46'
- 5E. Schwarz
- 25E. Zejnullahu ▼ 83'
- 30N. Andermatt ▼ 73'
- 8P. Scheder ▼ 73'
- 27M. Götz
- 11M. Stefandl ▼ 65'
- 29J. Graf
Dự bị 9
- 9C. Fenninger ▲ 46'
- 7F. Heim ▲ 65'
- 16M. Zietsch ▲ 73'
- 17Y. Frey ▲ 73'
- 20B. Potalov ▲ 83'
- 10J. George
- 19P. Görtler
- 37N. Lauckner
- 23O. Schubert
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
99Ghi được75
55Thủng lưới44
2.25Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai37