Eintracht Frankfurt W vs Hamburger SV W
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt W 4-1 Hamburger SV W tại Frauen-Bundesliga, 21 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion am Brentanobad, Frankfurt am Main
- Phong độ
- DDLWW Eintracht Frankfurt W
- LDLDL Hamburger SV W
- 29' L. Freigang · E. Memeti 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Doorsoun-Khajeh ▼ J. Veit
- 46' ▲ M. Kruger ▼ M. Mikolajova
- 50' Elisa Senss
- 53' Sara Doorsoun-Khajeh
- 54' 1-1 C. Linberg
- 56' Lisanne Gräwe
- 59' L. Freigang · N. Luhrssen 2-1
- 62' ▲ N. Anyomi ▼ L. Grawe
- 70' E. Senss11m 3-1
- 75' ▲ M. Buchele ▼ P. Bartz
- 79' ▲ I. Acikgoz ▼ E. Senss
- 79' ▲ N. Ivelj ▼ G. Reuteler
- 85' L. Freigang · R. Blomqvist 4-1
- 87' ▲ D. Acikgoz ▼ R. Blomqvist
- 90' ▲ A. Wucher ▼ L. Wrede
- FT4-1
Đội hình
- 12L. Altenburg 6.6
- 22N. Riesen 6.7
- 16M. Ostenstad
- 25J. Veit ▼ 46' 7.2
- 11N. Luhrssen ⇢ 6.9
- 27E. Memeti ⇢ 8.6
- 8L. Grawe ▼ 62' 7.0
- 6E. Senss ⚽ ▼ 79' 6.6
- 14G. Reuteler ▼ 79' 6.3
- 10L. Freigang ⚽3 9.9
- 28R. Blomqvist ⇢ ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 40Y. Eisenbeiss
- 23S. Doorsoun-Khajeh ▲ 46' 6.9
- 3E. Markou
- 17P. Wolter
- 9J. Teulings
- 20I. Acikgoz ▲ 79' 6.6
- 29D. Acikgoz ▲ 87' 7.2
- 4N. Ivelj ▲ 79' 6.9
- 19N. Anyomi ▲ 62' 6.9
- 25L. Paulick 6.9
- 2M. Doucoure 5.9
- 8S. Stoldt 5.3
- 19V. Schulz 5.6
- 26J. M. Wrede 6.0
- 28P. Machtens 6.9
- 37P. Bartz ▼ 75' 6.3
- 27M. Mikolajova ▼ 46' 6.5
- 47C. Linberg ⚽ 7.2
- 32L. Wrede ▼ 90' 6.9
- 11M. Brunnthaler 6.9
Dự bị 9
- 1I. Schuldt
- 4N. Mirzaliyeva
- 20E. Hirche
- 9M. Kruger ▲ 46' 6.3
- 24A. Sierra
- 16C. Meyer
- 15A. Wucher ▲ 90'
- 17M. Buchele ▲ 75' 6.7
- 44G. Sliskovic
Thống kê
03⚑6
⚑200
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm4
8Trúng đích1
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Cứu thua4
502Chuyền bóng243
390Chuyền chính xác160
78%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
39Trận đấu29
93Ghi được30
61Thủng lưới61
2.38Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai20