SGS Essen W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nürnberg W

SGS Essen W vs Nürnberg W

Tỷ số chung cuộc: SGS Essen W 2-0 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SGS Essen W thắng 3, hòa 0, Nürnberg W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 12
Sân vận động
Stadion an der Hafenstraße, Essen
Phong độ
WWWWD SGS Essen W
LLDDL Nürnberg W
  1. 43' V. Furst · S. Van Belle 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Frohlich S. Licina
  4. 46' F. Mai A. Gambone
  5. 62' L. Kopp L. Elmazi
  6. 66' L. Meroni J. Baumgartel
  7. 75' Vanessa Fürst
  8. 75' M. Gunster J. Pollak
  9. 82' Paulina Platner
  10. 84' Paula Flach
  11. 86' Jacqueline Meissner
  12. 89' K. Svensson S. Homann
  13. 90'+5 Meret Günster
  14. 90' L. Pucks J. Meissner
  15. 90'+5 L. Muggenburg S. Van Belle
  16. 90' K. Potsi R. Maier
  17. 90' L. Kopp · K. Potsi 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

SGS Essen W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Robert Augustin
  1. 1K. Sindermann 7.2
  2. 16J. Meissner ▼ 90' 7.3
  3. 18L. Ostermeier 7.2
  4. 26L. Backer 6.6
  5. 8V. Furst 7.7
  6. 25P. Platner 6.3
  7. 14S. Van Belle ▼ 90' 7.0
  8. 5P. Flach 6.5
  9. 11L. Elmazi ▼ 62' 6.9
  10. 9R. Maier ▼ 90' 6.5
  11. 10N. Kowalski 6.5

Dự bị 8

  1. 21L. Palmen
  2. 15L. Pucks ▲ 90' 6.5
  3. 17L. Muggenburg ▲ 90'
  4. 2J. Terlinden
  5. 13M. Berentzen
  6. 20L. Kopp ▲ 62' 7.9
  7. 28K. Potsi ▲ 90' 6.9
  8. 29T. Burgmeir
Nürnberg W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thomas Oostendorp
  1. 21L. Rusek 6.2
  2. 16A. Gambone ▼ 46' 6.2
  3. 27B. Fordos 7.3
  4. 15O. Wos 6.7
  5. 22J. Pollak ▼ 75' 6.9
  6. 4L. Guttenberger 6.2
  7. 19S. Homann ▼ 89' 6.5
  8. 17S. Licina ▼ 46' 6.3
  9. 9L. Miller 7.2
  10. 24N. Lein 6.0
  11. 20J. Baumgartel ▼ 66' 6.2

Dự bị 7

  1. 25L. Romero
  2. 2K. Svensson ▲ 89' 6.2
  3. 5C. Frohlich ▲ 46' 6.9
  4. 8M. Gunster ▲ 75' 6.2
  5. 6A. Mailbeck
  6. 11L. Meroni ▲ 66' 6.7
  7. 18F. Mai ▲ 46' 5.9

Thống kê

043
110
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm6
5Trúng đích2
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
464Chuyền bóng347
343Chuyền chính xác212
74%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

30Trận đấu27
31Ghi được34
67Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu