Bayer Leverkusen W vs Hamburger SV W
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen W 2-1 Hamburger SV W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen W thắng 3, hòa 1, Hamburger SV W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Ulrich-Haberland-Stadion, Leverkusen
- Phong độ
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- LDLDL Hamburger SV W
- 14' K. Kogel · S. Ostermeier 1-0
- 44' Mária Mikolajová
- HT1-0
- 46' ▲ S. Hillebrand ▼ L. Wrede
- 46' ▲ E. Hirche ▼ M. Mikolajova
- 56' ▲ A. Bohler ▼ P. Machtens
- 57' ▲ C. Meyer ▼ A. Wucher
- 62' ▲ V. Madl ▼ L. Bender
- 70' 1-1 S. Hillebrand · A. Bohler
- 72' ▲ M. Kruger ▼ M. Brunnthaler
- 79' ▲ C. Wenger ▼ M. Friedrich
- 79' ▲ P. Bartz ▼ K. Kogel
- 87' ▲ I. Daedelow ▼ S. Zdebel
- 90' Melina Krüger
- 90' C. Kehrer 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 34A. Moll 6.3
- 10E. Gonzalez 6.9
- 2S. Ostermeier ⇢ 8.7
- 3M. Friedrich ▼ 79' 6.9
- 18J. Mickenhagen 6.3
- 19L. Bender ▼ 62' 7.0
- 16S. Zdebel ▼ 87' 6.6
- 6K. Piljic 7.2
- 11K. Kogel ⚽ ▼ 79' 6.9
- 9C. Kehrer ⚽ 6.9
- 21V. Fudalla 6.5
Dự bị 9
- 35L. Remien
- 31P. Schwartze
- 5C. Wenger ▲ 79' 6.9
- 8P. Bartz ▲ 79' 6.6
- 30I. Daedelow ▲ 87' 6.7
- 13V. Haim
- 43J. Lindner
- 17V. Madl ▲ 62' 6.2
- 41A. Wrigge
- 1I. Schuldt 6.5
- 15A. Wucher ▼ 57' 6.5
- 39N. Racke 6.6
- 8S. Stoldt 6.5
- 29L. Eggert 6.2
- 28P. Machtens ▼ 56' 6.5
- 27M. Mikolajova ▼ 46' 6.5
- 17M. Buchele 6.3
- 19V. Schulz 6.9
- 32L. Wrede ▼ 46' 6.6
- 11M. Brunnthaler ▼ 72' 6.5
Dự bị 8
- 6A. Bohler ▲ 56' 6.7
- 31J. Lahr
- 22S. Hillebrand ⚽ ▲ 46' 7.7
- 20E. Hirche ▲ 46' 6.7
- 9M. Kruger ▲ 72' 6.7
- 7V. Kardesler
- 16C. Meyer ▲ 57' 6.2
- 24A. Sierra
Thống kê
00⚑5
⚑120
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc1
4Việt vị0
9Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
446Chuyền bóng291
334Chuyền chính xác179
75%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu29
52Ghi được30
37Thủng lưới61
1.86Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai20