SGS Essen W vs Bayer Leverkusen W
Tỷ số chung cuộc: SGS Essen W 0-2 Bayer Leverkusen W tại Frauen-Bundesliga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SGS Essen W thắng 2, hòa 5, Bayer Leverkusen W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Essen, Essen
- Phong độ
- WWWWD SGS Essen W
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- 3' Janou Levels
- HT0-0
- 46' ▲ K. Potsi ▼ A. Pfluger
- 47' 0-1 K. Kögel · C. Kehrer
- 58' 0-2 J. Levels · K. Kögel
- 63' Cornelia Kramer
- 64' Katharina Piljić
- 67' Janou Levels
- 67' Janou Levels
- 71' ▲ Shen Menglu ▼ C. Kehrer
- 71' ▲ E. Gonzalez ▼ K. Vilhjálmsdóttir
- 73' Menglu Shen
- 82' ▲ J. Terlinden ▼ J. Debitzki
- 87' ▲ L. Köpp ▼ K. Potsi
- 88' Lilli Purtscheller
- 90'+3 ▲ V. Haim ▼ C. Kramer
- 90'+4 ▲ J. Jorde ▼ J. Vidal
- FT0-2
Đội hình
- 31K. Sindermann 6.3
- 14E. Joester 6.5
- 23J. Debitzki ▼ 82' 6.2
- 8V. Fürst 6.3
- 5P. Flach 6.5
- 17A. Rieke 6.9
- 21A. Pfluger ▼ 46' 6.7
- 7L. Purtscheller 7.2
- 10N. Kowalski 6.5
- 11L. Elmazi 6.3
- 9R. Maier 6.5
Dự bị 7
- 28K. Potsi ▲ 46' 6.5
- 2J. Terlinden ▲ 82' 6.6
- 20L. Köpp ▲ 87' 6.7
- 27A. Allmann
- 29A. Enderle
- 4V. Kröll
- 3M. Tenhagen
- 27F. Repohl 7.3
- 10S. Skinnes Hansen 7.5
- 2S. Ostermeier 7.5
- 24L. Turányi 6.9
- 5J. Levels ⚽ 7.2
- 18K. Vilhjálmsdóttir ▼ 71' 6.9
- 6K. Piljić 6.9
- 56J. Vidal ▼ 90' 6.9
- 11K. Kögel ⚽ ⇢ 8.9
- 7C. Kramer ▼ 90' 7.3
- 9C. Kehrer ⇢ ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 28Shen Menglu ▲ 71' 6.3
- 20E. Gonzalez ▲ 71' 6.9
- 13V. Haim ▲ 90'
- 17J. Jorde ▲ 90'
- 12J. Mickenhagen
- 23D. Boboy
- 4E. Bragstad
- 21S. Cava Marin
- 34A. Moll
Thống kê
01⚑3
⚑551
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm11
1Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
284Chuyền bóng368
181Chuyền chính xác274
64%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu25
24Ghi được42
32Thủng lưới23
1Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai24