Bayer Leverkusen W vs SGS Essen W
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen W 0-0 SGS Essen W tại Frauen-Bundesliga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen W thắng 3, hòa 5, SGS Essen W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Ulrich-Haberland-Stadion, Leverkusen
- Phong độ
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- WWWWD SGS Essen W
- HT0-0
- 57' Laureta Elmazi
- 59' ▲ E. Gonzalez ▼ K. Kögel
- 60' ▲ P. Bartz ▼ K. Vilhjálmsdóttir
- 73' ▲ C. Johansen ▼ S. Skinnes Hansen
- 73' ▲ A. Arfaoui ▼ N. Karczewska
- 77' ▲ M. Berentzen ▼ L. Elmazi
- 82' Laura Pucks
- 83' ▲ M. Friedrich ▼ S. Zdebel
- 87' Amira Arfaoui
- 90'+2 ▲ A. Enderle ▼ L. Purtscheller
- 90'+2 ▲ M. Edwards ▼ R. Maier
- FT0-0
Đội hình
- 27F. Repohl 7.9
- 4S. Matysik 7.9
- 14E. Bragstad 7.2
- 24L. Turányi 6.9
- 5J. Levels 6.3
- 16S. Zdebel ▼ 83' 6.9
- 6E. Senß 7.5
- 10S. Skinnes Hansen ▼ 73' 6.5
- 18K. Vilhjálmsdóttir ▼ 60' 6.3
- 11K. Kögel ▼ 59' 6.7
- 9N. Karczewska ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 20E. Gonzalez ▲ 59' 6.6
- 8P. Bartz ▲ 60' 6.7
- 7C. Johansen ▲ 73' 6.5
- 17A. Arfaoui ▲ 73' 6.7
- 3M. Friedrich ▲ 83'
- 13C. Siems
- 2S. Ostermeier
- 15E. van Deursen
- 1C. Voll
- 12S. Winkler 6.9
- 19B. Sterner 7.9
- 16J. Meißner 7.0
- 15L. Pucks 6.6
- 18L. Ostermeier 7.3
- 10N. Kowalski 7.0
- 17A. Rieke 7.6
- 6K. Piljić 7.0
- 7L. Purtscheller ▼ 90' 6.9
- 9R. Maier ▼ 90' 7.2
- 11L. Elmazi ▼ 77' 7.2
Dự bị 8
- 13M. Berentzen ▲ 77' 6.5
- 29A. Enderle ▲ 90'
- 5M. Edwards ▲ 90'
- 21A. Pfluger
- 14E. Joester
- 2S. Walbeck
- 4V. Kröll
- 27A. Allmann
Thống kê
01⚑0
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm16
3Trúng đích5
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
0Phạt góc3
0Việt vị4
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
457Chuyền bóng276
337Chuyền chính xác179
74%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu26
42Ghi được43
27Thủng lưới39
1.68Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai21