FC Koln W
3 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Nürnberg W

FC Koln W vs Nürnberg W

Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 3-4 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 3, hòa 0, Nürnberg W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 17
Sân vận động
Franz-Kremer-Stadion, Köln
Phong độ
WLWWW FC Koln W
LLDDL Nürnberg W
  1. 20' Janina Hechler
  2. 28' 0-1 L. Schmidt11m
  3. 32' L. Donhauser J. Hechler
  4. 40' Amelie Thöle
  5. 41' Madeleine Steck
  6. 42' Laura Vogt
  7. 45'+2 Dóra Zeller
  8. HT0-1
  9. 50' 0-2 V. Haim · A. Arfaoui
  10. 54' 0-3 C. Degenphản lưới
  11. 59' A. Mailbeck A. Thöle
  12. 61' A. Bienz C. Wamser
  13. 61' N. Padilla-Bidas A. Gerhardt
  14. 67' N. Lein V. Haim
  15. 68' N. Bauereisen A. Arfaoui
  16. 75' S. Cerci D. Zeller
  17. 75' M. Meßmer L. Vogt
  18. 80' S. Cerci 1-3
  19. 84' Selma Sól Magnúsdóttir
  20. 87' D. Leskinen M. Steck
  21. 87' L. Felix S. Magnúsdóttir
  22. 88' C. Degen 2-3
  23. 90'+4 Marleen Schimmer
  24. 90'+1 N. Padilla-Bidas · M. Wiankowska 3-3
  25. 90'+2 3-4 M. Dešić
  26. FT3-4

Đội hình

FC Koln W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Weber
  1. 12P. Hoppe 6.5
  2. 21A. Gerhardt ▼ 61' 6.7
  3. 28J. Hechler ▼ 32' 5.9
  4. 4S. Agrež 6.5
  5. 26M. Wiankowska 7.3
  6. 8L. Vogt ▼ 75' 6.3
  7. 5C. Degen 7.3
  8. 30C. Wamser ▼ 61' 6.6
  9. 7M. Wilde 7.3
  10. 19D. Zeller ▼ 75' 6.2
  11. 23M. Schimmer 6.9

Dự bị 8

  1. 25L. Donhauser ▲ 32' 6.2
  2. 11A. Bienz ▲ 61' 6.6
  3. 22N. Padilla-Bidas ▲ 61' 7.2
  4. 29S. Cerci ▲ 75' 7.7
  5. 20M. Meßmer ▲ 75' 6.3
  6. 14C. Imping
  7. 2S. Vendelbo
  8. 1J. Pal
Nürnberg W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Oostendorp
  1. 1L. Paulick 8.3
  2. 12A. Thöle ▼ 59' 6.9
  3. 28M. Steck ▼ 87' 6.9
  4. 27L. Schmidt 6.9
  5. 6J. May 6.3
  6. 18F. Mai 6.0
  7. 74A. Arfaoui ▼ 68' 7.0
  8. 4L. Guttenberger 6.9
  9. 37S. Magnúsdóttir ▼ 87' 6.5
  10. 30M. Dešić 7.3
  11. 19V. Haim ▼ 67' 7.6

Dự bị 9

  1. 5A. Mailbeck ▲ 59' 6.3
  2. 24N. Lein ▲ 67' 7.9
  3. 23N. Bauereisen ▲ 68' 6.9
  4. 32D. Leskinen ▲ 87' 6.5
  5. 13L. Felix ▲ 87' 6.9
  6. 9E. Kusch
  7. 17L. Brunmair
  8. 15R. Salfelder
  9. 21N. Ehrhardt

Thống kê

0411
330
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm15
13Trúng đích7
6Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
11Phạt góc3
3Việt vị0
21Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
4Cứu thua8
382Chuyền bóng229
262Chuyền chính xác102
69%Chính xác chuyền45%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

24Trận đấu23
38Ghi được16
47Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận0.7
3Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu