Bayer Leverkusen W vs RB Leipzig W
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen W 1-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen W thắng 5, hòa 1, RB Leipzig W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 8
- Sân vận động
- Ulrich-Haberland-Stadion, Leverkusen
- Phong độ
- LWLWL Bayer Leverkusen W
- DLLDW RB Leipzig W
- HT0-0
- 55' Korina Lara Janež
- 57' Julia Pollak
- 65' ▲ E. Gonzalez ▼ N. Karczewska
- 65' ▲ K. Spitzner ▼ L. Andrade
- 65' ▲ L. Graf ▼ K. Janež
- 71' Sylwia Matysik
- 74' ▲ V. Wieder ▼ K. Kögel
- 74' ▲ A. Arfaoui ▼ S. Zdebel
- 78' 0-1 V. Fudalla · N. Räcke
- 85' ▲ M. Croatto ▼ J. Pollak
- 90'+2 ▲ M. Friedrich ▼ K. Vilhjálmsdóttir
- 90'+2 ▲ C. Johansen ▼ S. Skinnes Hansen
- 90'+2 ▲ J. Schaller ▼ V. Fudalla
- 90'+3 V. Wieder · C. Johansen 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 27F. Repohl 6.9
- 4S. Matysik 6.9
- 14E. Bragstad 6.9
- 24L. Turányi 7.3
- 10S. Skinnes Hansen ▼ 90' 6.7
- 16S. Zdebel ▼ 74' 6.5
- 6E. Senß 7.7
- 5J. Levels 7.2
- 18K. Vilhjálmsdóttir ▼ 90' 6.7
- 11K. Kögel ▼ 74' 6.7
- 9N. Karczewska ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 20E. Gonzalez ▲ 65' 6.3
- 31V. Wieder ⚽ ▲ 74' 7.5
- 17A. Arfaoui ▲ 74' 6.6
- 3M. Friedrich ▲ 90'
- 7C. Johansen ▲ 90'
- 1C. Voll
- 13C. Siems
- 2S. Ostermeier
- 15E. van Deursen
- 12E. Herzog 6.6
- 2F. Kempe 6.3
- 4N. Räcke ⇢ 7.0
- 20V. Krug 7.2
- 29J. Pollak ▼ 85' 6.9
- 10V. Fudalla ⚽ ▼ 90' 7.6
- 19J. Hipp 6.9
- 7K. Janež ▼ 65' 6.9
- 27M. Müller 6.9
- 13S. Starke 6.9
- 17L. Andrade ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 23K. Spitzner ▲ 65' 6.6
- 26L. Graf ▲ 65' 6.3
- 16M. Croatto ▲ 85' 6.2
- 3J. Schaller ▲ 90'
- 1G. Schüller
- 24F. Sakar
- 21J. Landenberger
Thống kê
01⚑7
⚑320
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị3
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
533Chuyền bóng266
392Chuyền chính xác146
74%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu24
42Ghi được33
27Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai15