VfL Osnabrück
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Bayern München

VfL Osnabrück vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 1-4 FC Bayern München tại DFB Pokal, 2 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Phong độ
LWWLW VfL Osnabrück
WWWWD FC Bayern München
  1. 5' R. Meissner 1-0
  2. 18' 1-1 H. Kane
  3. 24' 1-2 T. Bischof
  4. HT1-2
  5. 62' K. Faber I. Badjie
  6. 62' L. Raimund B. Jacobsen
  7. 62' A. Davies N. Brown
  8. 62' L. Karl I. Saibari
  9. 73' 1-3 M. Olise
  10. 74' D. Kyereh R. Meissner
  11. 74' L. Opitz L. Munst
  12. 80' A. Pavlovic T. Bischof
  13. 86' 1-4 H. Kane11m
  14. 87' K. Laimer H. Kane
  15. 87' B. Sapoko Ndiaye M. Olise
  16. 89' B. Riesselmann F. Wagner
  17. FT1-4

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Timo Schultz
  1. 32J. Krumrey 7.0
  2. 27R. Fabinski 6.5
  3. 24J. Muller 5.9
  4. 25N. Wiemann 6.0
  5. 31P. Kammerbauer 6.5
  6. 26F. Wagner ▼ 89' 6.6
  7. 15B. Jacobsen ▼ 62' 6.2
  8. 10I. Badjie ▼ 62' 6.0
  9. 8L. Munst ▼ 74' 6.6
  10. 21A. Beck 7.2
  11. 11R. Meissner ▼ 74' 7.5

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 20T. Janotta
  3. 4J. Abu Hanna
  4. 28K. Faber ▲ 62' 6.2
  5. 23T. Lesueur
  6. 7D. Kyereh ▲ 74' 6.3
  7. 19L. Opitz ▲ 74' 6.3
  8. 17L. Raimund ▲ 62' 6.7
  9. 22B. Riesselmann ▲ 89'
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 40J. Urbig 6.2
  2. 44J. Stanisic 7.7
  3. 4J. Tah 6.9
  4. 3Kim Min-Jae 7.3
  5. 11N. Brown ▼ 62' 6.3
  6. 6J. Kimmich 7.2
  7. 8T. Bischof ▼ 80' 7.9
  8. 17M. Olise ▼ 87' 8.6
  9. 34I. Saibari ▼ 62' 6.2
  10. 14L. Diaz 6.3
  11. 9H. Kane ⚽2 ▼ 87' 7.2

Dự bị 9

  1. 26S. Ulreich
  2. 1M. Neuer
  3. 19A. Davies ▲ 62' 6.9
  4. 2D. Upamecano
  5. 21H. Ito
  6. 27K. Laimer ▲ 87'
  7. 45A. Pavlovic ▲ 80' 7.2
  8. 42L. Karl ▲ 62' 6.6
  9. 39B. Sapoko Ndiaye ▲ 87'

Thống kê

000
800
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm22
2Trúng đích9
1Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
0Phạt góc8
3Việt vị3
6Phạm lỗi9
5Cứu thua1
381Chuyền bóng781
296Chuyền chính xác711
78%Chính xác chuyền91%

So sánh

9Trận đấu9
20Ghi được23
18Thủng lưới10
2.22Bàn thắng mỗi trận2.56
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu