Würzburger Kickers
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Köln

Würzburger Kickers vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 1-2 1. FC Köln tại DFB Pokal, 24 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Phong độ
DWLLL Würzburger Kickers
DWWWL 1. FC Köln
  1. 18' D. Abrangao 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Ragnar Ache
  4. 62' 1-1 I. Johannesson · R. Ache
  5. 71' I. Franjic P. Ochs
  6. 71' J. Nischalke T. Kraus
  7. 75' E. Skhiri G. Mensah
  8. 75' L. Maina R. Ache
  9. 75' T. Dallinga J. Thielmann
  10. 77' 1-2 I. Johannesson · L. Maina
  11. 82' J. Schmied L. Lochoshvili
  12. 84' X. Kiefersauer N. Embaye
  13. 84' E. Muteba D. Kinsombi
  14. 86' F. Evina E. Farahnak
  15. 89' David Abrangao
  16. 89' P. Okon-Engstler S. El Mala
  17. FT1-2

Đội hình

Würzburger Kickers Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Michael Schiele
  1. 33M. Rajkovacic 7.3
  2. 17L. Omore 5.9
  3. 5L. Eberle 6.9
  4. 22D. Hagele 6.3
  5. 28E. Farahnak ▼ 86' 6.5
  6. 3D. Abrangao 6.9
  7. 8D. Kinsombi ▼ 84' 6.7
  8. 6N. Embaye ▼ 84' 6.6
  9. 13P. Ochs ▼ 71' 6.9
  10. 30T. Bonga 6.3
  11. 31T. Kraus ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 1J. Hipper
  2. 34B. Karakaya
  3. 23K. Taseski
  4. 25D. Meisel
  5. 27X. Kiefersauer ▲ 84' 6.3
  6. 37I. Franjic ▲ 71' 6.9
  7. 7E. Muteba ▲ 84' 6.5
  8. 18F. Evina ▲ 86' 6.3
  9. 9J. Nischalke ▲ 71' 6.7
1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rene Wagner
  1. 1M. Schwabe 6.3
  2. 17A. Castro-Montes 7.2
  3. 22J. Simpson-Pusey 6.9
  4. 24L. Lochoshvili ▼ 82' 6.6
  5. 14G. Mensah ▼ 75' 6.9
  6. 5T. Krauss 7.3
  7. 8I. Johannesson ⚽2 9.2
  8. 29J. Thielmann ▼ 75' 6.9
  9. 30M. Bulter 6.2
  10. 10S. El Mala ▼ 89' 6.2
  11. 9R. Ache ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 20R. Zieler
  2. 2J. Schmied ▲ 82' 6.3
  3. 33R. van den Berg
  4. 6E. Skhiri ▲ 75' 6.3
  5. 23P. Okon-Engstler ▲ 89'
  6. 39J. Friemel
  7. 37L. Maina ▲ 75' 7.0
  8. 27T. Dallinga ▲ 75' 6.3
  9. 11R. Heskey

Thống kê

015
510
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm14
2Trúng đích6
8Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
300Chuyền bóng571
230Chuyền chính xác501
77%Chính xác chuyền88%

So sánh

8Trận đấu6
15Ghi được18
14Thủng lưới10
1.88Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu