SV Wehen
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayer Leverkusen

SV Wehen vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-4 Bayer Leverkusen tại DFB Pokal, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
BRITA-Arena, Wiesbaden
Phong độ
LLLDD SV Wehen
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 22' F. Greilinger
  2. 43' 0-1 P. Schick
  3. HT0-1
  4. 47' 0-2 Lucas
  5. 64' G. Fechner
  6. 65' J. Quansah Lucas
  7. 65' N. Tella E. Fernandez
  8. 66' S. Karweina M. Brandt
  9. 66' A. Chaikhoun L. Schleimer
  10. 67' C. Kofane P. Schick
  11. 69' 0-3 N. Tella · I. Maza
  12. 74' F. Medina L. Bade
  13. 75' J. Lewald J. Gillekens
  14. 75' S. F. Stehle B. Nink
  15. 78' E. Palacios I. Maza
  16. 79' 0-4 C. Kofane · A. Moreira
  17. 84' I. Allah F. Greilinger
  18. FT0-4

Đội hình

SV Wehen Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Daniel Scherning
  1. 31N. Brdar 5.6
  2. 17B. Nink ▼ 75' 5.9
  3. 6G. Fechner 5.3
  4. 27J. Gillekens ▼ 75' 6.2
  5. 15J. Janitzek 5.9
  6. 5N. May 6.2
  7. 7L. Schleimer ▼ 66' 6.9
  8. 37M. Brandt ▼ 66' 6.6
  9. 11T. Gozusirin 6.3
  10. 18F. Greilinger ▼ 84' 6.3
  11. 28M. Flotho 6.2

Dự bị 9

  1. 16F. Stritzel
  2. 26J. Lewald ▲ 75' 6.7
  3. 9S. F. Stehle ▲ 75' 6.3
  4. 24T. Neubert
  5. 30S. Karweina ▲ 66' 6.7
  6. 20A. Chaikhoun ▲ 66' 6.5
  7. 47D. Suarez
  8. 45I. Allah ▲ 84' 6.7
  9. 25N. Agrafiotis
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Martinez
  1. 28J. Blaswich 7.3
  2. 17Lucas ▼ 65' 7.7
  3. 5L. Bade ▼ 74' 7.3
  4. 12E. Tapsoba 7.6
  5. 3M. Gutierrez 7.3
  6. 6E. Fernandez ▼ 65' 6.9
  7. 24A. Garcia 8.0
  8. 30I. Maza ▼ 78' 6.7
  9. 10M. Tillman 7.2
  10. 9A. Moreira 6.9
  11. 14P. Schick ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 1M. Flekken
  2. 2F. Medina ▲ 74' 6.6
  3. 4J. Quansah ▲ 65' 6.9
  4. 44J. Belocian
  5. 23N. Tella ▲ 65' 7.5
  6. 25E. Palacios ▲ 78' 6.6
  7. 7J. Hofmann
  8. 22V. Boniface
  9. 35C. Kofane ▲ 67' 7.5

Thống kê

024
300
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm19
1Trúng đích8
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị4
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
256Chuyền bóng662
189Chuyền chính xác588
74%Chính xác chuyền89%

So sánh

10Trận đấu10
7Ghi được32
17Thủng lưới8
0.7Bàn thắng mỗi trận3.2
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn10
3Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu