SG Sonnenhof Grossaspach vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: SG Sonnenhof Grossaspach 2-2 Arminia Bielefeld tại DFB Pokal, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SG Sonnenhof Grossaspach thắng 0, hòa 1, Arminia Bielefeld thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · Round of 64
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LDLWD SG Sonnenhof Grossaspach
- WDLDL Arminia Bielefeld
- 7' Fabian Eisele
- 11' Arne Sicker
- 12' E. Rahn 1-0
- 15' Christian Mistl
- 30' Joel Felix
- 40' 1-1 S. Russo · M. Bauer
- 42' 1-2 J. Grodowski
- HT1-2
- 55' F. Eisele11m 2-2
- 60' Luca Damiano Molinari
- 60' ▲ B. Boakye ▼ I. Young
- 62' ▲ L. Stoppel ▼ F. Eisele
- 65' ▲ L. Maier ▼ E. Rahn
- 75' ▲ T. Handwerker ▼ A. Sicker
- 75' ▲ S. Schreck ▼ M. Mehlem
- 82' Joel Grodowski
- 83' ▲ M. F. Fass ▼ N. Pollex
- 90'+2 Joel Felix
- 90'+2 Joel Felix
- 90' ▲ M. Worl ▼ J. Rochelt
- 102' Leon Maier
- 105' ▲ R. Uldrikis ▼ M. Momuluh
- 112' ▲ F. Bleicher ▼ M. Kunde
- 118' Tim Rossmann
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Reule 8.0
- 8E. Rahn ⚽ ▼ 65' 7.5
- 15A. Aidonis 7.9
- 25A. Nuraj 7.9
- 21L. Molinari 7.6
- 18N. Pollex ▼ 83' 6.9
- 6C. Mistl 6.6
- 16M. Kunde ▼ 112' 7.2
- 27L. Maier 6.3
- 23F. Eisele ⚽ ▼ 62' 7.5
- 11T. Rossmann 6.9
Dự bị 9
- 33T. Schulz
- 19M. Uhl
- 20L. Maier ▲ 65' 6.3
- 36M. Gashi
- 4F. Bleicher ▲ 112' 7.2
- 10L. Stoppel ▲ 62' 6.9
- 9M. F. Fass ▲ 83' 6.9
- 37L. Schurer
- 7D. Hajdini
- 1J. Kersken 9.9
- 7H. Koudossou 6.5
- 5M. Bauer ⇢ 7.3
- 3J. Felix 5.9
- 17A. Sicker ▼ 75' 6.7
- 6M. Mehlem ▼ 75' 7.3
- 21S. Russo ⚽ 7.3
- 10J. Rochelt ▼ 90' 7.2
- 14M. Momuluh ▼ 105' 6.2
- 11J. Grodowski ⚽ 7.0
- 30I. Young ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 18L. Oppermann
- 29T. Handwerker ▲ 75' 6.9
- 19M. Grosser
- 13L. Kunze
- 8S. Schreck ▲ 75' 7.0
- 38M. Worl ▲ 90' 6.3
- 42T. Wegener
- 28R. Uldrikis ▲ 105' 5.6
- 27B. Boakye ▲ 60' 6.9
Thống kê
05⚑8
⚑741
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm13
7Trúng đích5
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
8Phạt góc7
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
601Chuyền bóng546
484Chuyền chính xác442
81%Chính xác chuyền81%
So sánh
11Trận đấu10
21Ghi được28
17Thủng lưới13
1.91Bàn thắng mỗi trận2.8
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai16