Erzgebirge Aue
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
TSG 1899 Hoffenheim

Erzgebirge Aue vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-4 TSG 1899 Hoffenheim tại DFB Pokal, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
Erzgebirgsstadion, Aue
Phong độ
WLLDW Erzgebirge Aue
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 6' 0-1 P. Wimmer · N. De Cat
  2. 17' 0-2 W. Burger · P. Wimmer
  3. 42' Maxim Burghardt
  4. 45' 0-3 P. Wimmer
  5. HT0-3
  6. 61' B. Conte A. Hlozek
  7. 61' M. Moerstedt T. Lemperle
  8. 61' A. Daghim N. De Cat
  9. 63' 0-4 M. Moerstedt · B. Conte
  10. 68' F. Heidrich D. Angleberger
  11. 68' C. Pauling S. Skarlatidis
  12. 68' L. Queisser W. Kamm
  13. 77' S. Kokovas P. Wagner
  14. 77' V. Gendrey V. Coufal
  15. 77' N. Abraha P. Wimmer
  16. 84' L. Prosche M. Burghardt
  17. FT0-4

Đội hình

Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christoph Dabrowski
  1. 1M. Mannel 7.9
  2. 21M. Burghardt ▼ 84' 7.3
  3. 16P. W. Kapp 7.0
  4. 5B. Strietzel 6.3
  5. 14P. Wagner ▼ 77' 5.9
  6. 3D. Angleberger ▼ 68' 6.9
  7. 8N. Lihsek 6.9
  8. 27T. Maciejewski 6.0
  9. 30S. Skarlatidis ▼ 68' 6.3
  10. 22W. Kamm ▼ 68' 6.0
  11. 15M. Bar 6.9

Dự bị 8

  1. 38T. Kretschmer
  2. 23H. Kaps
  3. 29S. Kokovas ▲ 77' 6.5
  4. 13L. Prosche ▲ 84' 6.9
  5. 6F. Heidrich ▲ 68' 6.3
  6. 11A. Loubongo-M'Boungou
  7. 19C. Pauling ▲ 68' 7.2
  8. 10L. Queisser ▲ 68' 6.7
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christian Ilzer
  1. 37L. Philipp 6.9
  2. 34V. Coufal ▼ 77' 7.2
  3. 5O. Kabak 7.2
  4. 21A. Hajdari 9.2
  5. 39M. Rots 7.6
  6. 7L. Avdullahu 7.5
  7. 18W. Burger 8.6
  8. 17N. De Cat ▼ 61' 6.9
  9. 10A. Hlozek ▼ 61' 6.7
  10. 8P. Wimmer ⚽2 ▼ 77' 9.7
  11. 19T. Lemperle ▼ 61' 5.5

Dự bị 9

  1. 1O. Baumann
  2. 2R. Hranac
  3. 15V. Gendrey ▲ 77' 6.9
  4. 29N. Abraha ▲ 77' 6.6
  5. 40T. Spranger
  6. 32C. Lenz
  7. 20B. Conte ▲ 61' 7.0
  8. 9M. Moerstedt ▲ 61' 7.3
  9. 14A. Daghim ▲ 61' 6.7

Thống kê

012
1500
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm28
1Trúng đích12
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm23
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn11
2Phạt góc15
2Việt vị2
4Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
7Cứu thua0
339Chuyền bóng631
260Chuyền chính xác550
77%Chính xác chuyền87%

So sánh

11Trận đấu8
24Ghi được19
19Thủng lưới12
2.18Bàn thắng mỗi trận2.38
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu