FC Energie Cottbus
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Augsburg

FC Energie Cottbus vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 0-2 FC Augsburg tại DFB Pokal, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
LEAG Energie Stadion, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
LWWWD FC Augsburg
  1. 30' King Manu
  2. 41' Moritz Hannemann
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 A. Kade · M. Gregoritsch
  5. 51' Keven Schlotterbeck
  6. 56' H. Rorig M. Hannemann
  7. 56' T. Cigerci C. Kinsombi
  8. 56' J. Butler F. Doumbia
  9. 63' K. Jakic H. Massengo
  10. 70' D. Bogdanov D. Pelivan
  11. 77' Y. Keitel F. Rieder
  12. 77' R. Ribeiro M. Gregoritsch
  13. 80' Kristijan Jakić
  14. 84' R. Malone L. Michelbrink
  15. 90'+2 Rodrigo Ribeiro
  16. 90'+1 M. Komur A. Kade
  17. 90' 0-2 K. Jakic · R. Ribeiro
  18. FT0-2

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 1M. Lotka 7.6
  2. 21L. Erlein 6.9
  3. 2K. Manu 7.0
  4. 23F. Doumbia ▼ 56' 6.7
  5. 20A. Borgmann 6.1
  6. 8L. Michelbrink ▼ 84' 6.4
  7. 5D. Pelivan ▼ 70' 6.2
  8. 17J. Guttau 5.9
  9. 11M. Hannemann ▼ 56' 6.8
  10. 7C. Kinsombi ▼ 56' 6.5
  11. 9L. Copado 6.6

Dự bị 9

  1. 29K. Kratzsch
  2. 42J. Zaydan
  3. 16R. Malone ▲ 84' 6.3
  4. 4T. Campulka
  5. 3H. Rorig ▲ 56' 6.5
  6. 10T. Cigerci ▲ 56' 6.1
  7. 19J. Boziaris
  8. 31J. Butler ▲ 56' 6.7
  9. 13D. Bogdanov ▲ 70' 6.3
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Manuel Baum
  1. 1F. Dahmen 7.7
  2. 40N. Banks 7.8
  3. 31K. Schlotterbeck 6.7
  4. 5C. Matsima 7.2
  5. 27M. Wolf 6.4
  6. 4H. Massengo ▼ 63' 6.3
  7. 19R. Fellhauer 6.4
  8. 16H. Behrens 6.5
  9. 30A. Kade ▼ 90' 8.2
  10. 32F. Rieder ▼ 77' 7.3
  11. 11M. Gregoritsch ▼ 77' 7.1

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 2C. Brackelmann
  3. 37T. Schnitzer
  4. 17K. Jakic ▲ 63' 7.8
  5. 14Y. Keitel ▲ 77' 6.9
  6. 10M. Komur ▲ 90' 7.2
  7. 34N. Mbuku
  8. 9R. Ribeiro ▲ 77' 6.8
  9. 39U. Ogundu

Thống kê

028
630
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm20
6Trúng đích7
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm15
12Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
8Phạt góc6
3Việt vị4
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
5Cứu thua6
427Chuyền bóng269
340Chuyền chính xác190
80%Chính xác chuyền71%

So sánh

10Trận đấu9
19Ghi được32
28Thủng lưới15
1.9Bàn thắng mỗi trận3.56
1Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu