SV Wehen
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

SV Wehen vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 2-3 FC Bayern München tại DFB Pokal, 27 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 1st Round
Sân vận động
BRITA-Arena, Wiesbaden
Phong độ
LDDLW SV Wehen
WWDWW FC Bayern München
  1. 16' 0-1 H. Kane11m
  2. HT0-1
  3. 49' Aleksandar Pavlović
  4. 51' 0-2 M. Olise
  5. 53' Niklas May
  6. 59' M. Nejad R. Johansson
  7. 59' M. Flotho N. Agrafiotis
  8. 64' F. Kaya · N. May 1-2
  9. 67' L. Goretzka A. Pavlovic
  10. 67' S. Gnabry L. Karl
  11. 69' F. Kaya · M. Flotho 2-2
  12. 71' F. Greilinger D. Bogicevic
  13. 71' O. Wohlers S. Mockenhaupt
  14. 77' K. Laimer S. Boey
  15. 78' J. Lewald F. Kaya
  16. 78' J. Stanisic R. Guerreiro
  17. 90' 2-3 H. Kane · J. Stanisic
  18. FT2-3

Đội hình

SV Wehen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daniel Scherning
  1. 16F. Stritzel 8.5
  2. 4S. Mockenhaupt ▼ 71' 5.6
  3. 27J. Gillekens 7.0
  4. 15J. Janitzek 6.2
  5. 5N. May 6.2
  6. 37L. Schleimer 6.3
  7. 8D. Bogicevic ▼ 71' 6.6
  8. 11T. Gozusirin 7.0
  9. 20R. Johansson ▼ 59' 5.9
  10. 29F. Kaya ⚽2 ▼ 78' 9.3
  11. 25N. Agrafiotis ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 31N. Brdar
  2. 26J. Lewald ▲ 78' 6.5
  3. 24T. Neubert
  4. 6G. Fechner
  5. 18F. Greilinger ▲ 71' 6.9
  6. 22M. Nejad ▲ 59' 6.2
  7. 44J. Becker
  8. 28M. Flotho ▲ 59' 6.7
  9. 21O. Wohlers ▲ 71' 6.6
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 40J. Urbig 6.3
  2. 23S. Boey ▼ 77' 6.2
  3. 4J. Tah 6.6
  4. 3Kim Min-Jae 7.3
  5. 22R. Guerreiro ▼ 78' 5.9
  6. 6J. Kimmich 7.2
  7. 45A. Pavlovic ▼ 67' 6.6
  8. 17M. Olise 7.3
  9. 42L. Karl ▼ 67' 6.2
  10. 14L. Diaz 6.7
  11. 9H. Kane ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 48L. Klanac
  2. 30C. Kiala
  3. 44J. Stanisic ▲ 78' 7.3
  4. 2D. Upamecano
  5. 8L. Goretzka ▲ 67' 6.7
  6. 27K. Laimer ▲ 77' 6.3
  7. 7S. Gnabry ▲ 67' 6.2
  8. 41J. Kusi Asare
  9. 36W. Mike

Thống kê

010
710
21%Kiểm soát bóng79%
6Dứt điểm22
2Trúng đích15
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
0Phạt góc7
1Việt vị5
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
10Cứu thua0
244Chuyền bóng905
185Chuyền chính xác847
76%Chính xác chuyền94%

So sánh

45Trận đấu59
63Ghi được198
61Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận3.36
13Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn53
35Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu