SV Elversberg
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Borussia Mönchengladbach

SV Elversberg vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: SV Elversberg 0-5 Borussia Mönchengladbach tại DFB Pokal, 22 tháng 12, 2020.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
URSAPHARM-Arena an der Kaiserlinde, Spiesen-Elversberg
Trọng tài
M. Schmidt
Phong độ
WWWWL SV Elversberg
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 5' 0-1 H. Wolf · C. Kramer
  2. 21' 0-2 L. Bénes
  3. 26' Sinan Tekerci
  4. 31' Sinan Tekerci
  5. 31' Sinan Tekerci
  6. 35' 0-3 L. Stindl
  7. HT0-3
  8. 46' N. Karger Isra Suero
  9. 46' M. Lang S. Lainer
  10. 46' I. Traoré J. Hofmann
  11. 57' K. Koffi M. Feil
  12. 63' László Bénes
  13. 64' F. Neuhaus L. Stindl
  14. 64' P. Herrmann B. Embolo
  15. 69' M. Mustafić E. Dacaj
  16. 69' 0-4 P. Herrmann · I. Traoré
  17. 78' J. Villalba C. Kramer
  18. 83' 0-5 J. Villalba11m
  19. 84' T. Politakis L. Dürholtz
  20. FT0-5

Đội hình

SV Elversberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Steffen
  1. 1F. Lehmann 6.3
  2. 16K. Conrad 5.9
  3. 2L. Kohler 5.7
  4. 33T. Rehfeldt 6.2
  5. 10S. Tekerci 5.2
  6. 8L. Dürholtz ▼ 84' 6.2
  7. 6P. Dragon 6.7
  8. 21E. Dacaj ▼ 69' 5.6
  9. 22Isra Suero ▼ 46' 6.5
  10. 7M. Feil ▼ 57' 6.2
  11. 24L. Schnellbacher 7.3

Dự bị 8

  1. 11N. Karger ▲ 46' 6.2
  2. 30K. Koffi ▲ 57' 6.0
  3. 15M. Mustafić ▲ 69' 6.6
  4. 18T. Politakis ▲ 84'
  5. 20E. Gründemann
  6. 4L. Blaß
  7. 17Y. Haupts
  8. 9T. Gösweiner
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rose
  1. 21T. Sippel 7.2
  2. 17O. Wendt 7.2
  3. 18S. Lainer ▼ 46' 6.7
  4. 28M. Ginter 7.0
  5. 30N. Elvedi 7.9
  6. 13L. Stindl ▼ 64' 7.7
  7. 6C. Kramer ▼ 78' 7.6
  8. 23J. Hofmann ▼ 46' 6.6
  9. 22L. Bénes 8.7
  10. 11H. Wolf 7.2
  11. 36B. Embolo ▼ 64' 7.3

Dự bị 9

  1. 3M. Lang ▲ 46' 6.9
  2. 16I. Traoré ▲ 46' 7.2
  3. 32F. Neuhaus ▲ 64' 6.3
  4. 7P. Herrmann ▲ 64' 7.7
  5. 20J. Villalba ▲ 78' 7.3
  6. 19V. Lazaro
  7. 15L. Beyer
  8. 1Y. Sommer
  9. 8D. Zakaria

Thống kê

122
710
28%Kiểm soát bóng72%
6Dứt điểm19
2Trúng đích10
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
313Chuyền bóng790
237Chuyền chính xác714
76%Chính xác chuyền90%

So sánh

48Trận đấu52
116Ghi được111
54Thủng lưới73
2.42Bàn thắng mỗi trận2.13
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn35
51Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu