Borussia Mönchengladbach
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
SV Elversberg

Borussia Mönchengladbach vs SV Elversberg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 3-4 SV Elversberg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Trọng tài
Martin Petersen, Germany
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWWWL SV Elversberg
  1. 11' H. Bolin 1-0
  2. 29' 1-1 D. Mokwa Ntusu · L. Pinckert
  3. 44' H. Bolin · F. Honorat 2-1
  4. 45'+2 Hugo Bolin
  5. HT2-1
  6. 56' J. Scally · F. Honorat 3-1
  7. 65' M. Krattenmacher C. Campbell
  8. 66' 3-2 M. Krattenmacher
  9. 69' R. Hack W. Mohya
  10. 69' N. Kuhn F. Honorat
  11. 75' N. Mickelson L. Gunther
  12. 75' N. Futkeu F. Onyeka
  13. 77' J. Leszczynski J. Scally
  14. 77' I. Lidberg T. Kleindienst
  15. 79' Mathieu Nguefack 
  16. 80' 3-3 F. Keidel
  17. 81' D. Herold L. Ullrich
  18. 88' L. Sirch J. Gyamerah
  19. 88' A. Conde D. Mokwa Ntusu
  20. 89' Kevin Diks
  21. 90' Amara Condé
  22. 90' 3-4 M. Krattenmacher · N. Futkeu
  23. FT3-4

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eugen Polanski
  1. 1M. Nicolas 6.7
  2. 29J. Scally ▼ 77' 7.2
  3. 6K. Itakura 5.2
  4. 4K. Diks 6.3
  5. 26L. Ullrich ▼ 81' 6.2
  6. 16P. Sander 7.2
  7. 34M. Nguefack 6.0
  8. 9F. Honorat ⇢2 ▼ 69' 7.6
  9. 38H. Bolin ⚽2 9.2
  10. 36W. Mohya ▼ 69' 6.6
  11. 11T. Kleindienst ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 33D. Batz
  2. 20D. Herold ▲ 81' 6.3
  3. 2F. C. Chiarodia
  4. 5J. Leszczynski ▲ 77' 6.3
  5. 7K. Stoger
  6. 18S. Machino
  7. 3I. Lidberg ▲ 77' 6.3
  8. 25R. Hack ▲ 69' 6.3
  9. 19N. Kuhn ▲ 69' 7.2
SV Elversberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Wagner
  1. 20N. Kristof 7.5
  2. 30J. Gyamerah ▼ 88' 6.2
  3. 19L. Pinckert 6.2
  4. 31M. Rohr 6.6
  5. 21L. Gunther ▼ 75' 5.9
  6. 43F. Keidel 7.2
  7. 8L. Poreba 7.3
  8. 25L. Petkov 6.9
  9. 40F. Onyeka ▼ 75' 6.6
  10. 39C. Campbell ▼ 65' 6.0
  11. 42D. Mokwa Ntusu ▼ 88' 7.6

Dự bị 9

  1. 28T. Boss
  2. 2N. Mickelson ▲ 75' 6.9
  3. 26L. Sirch ▲ 88' 7.0
  4. 3F. Le Joncour
  5. 6A. Conde ▲ 88' 6.6
  6. 7M. Krattenmacher ⚽2 ▲ 65' 8.6
  7. 10N. Darvich
  8. 24L. Schnellbacher
  9. 9N. Futkeu ▲ 75' 6.9

Thống kê

0313
410
51%Kiểm soát bóng49%
25Dứt điểm14
6Trúng đích10
7Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn0
13Phạt góc4
5Việt vị0
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
6Cứu thua2
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
366Chuyền bóng363
298Chuyền chính xác302
81%Chính xác chuyền83%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Freiburg
3 10 - 1 +9 9
2
Borussia Dortmund
3 8 - 2 +6 9
3
FC Augsburg
3 9 - 3 +6 7
4
FC Bayern München
3 7 - 2 +5 7
5
RB Leipzig
3 9 - 3 +6 6
6
SV Elversberg
3 8 - 7 +1 6
7
Bayer Leverkusen
3 8 - 5 +3 4
8
1. FSV Mainz 05
3 6 - 3 +3 4
9
Eintracht Frankfurt
3 7 - 8 -1 4
10
SV Werder Bremen
3 5 - 6 -1 4
11
FC Schalke 04
3 3 - 4 -1 4
12
1. FC Köln
3 5 - 7 -2 4
13
TSG 1899 Hoffenheim
3 6 - 7 -1 3
14
VfB Stuttgart
3 6 - 8 -2 3
15
SC Paderborn 07
3 0 - 4 -4 1
16
1. FC Union Berlin
3 4 - 10 -6 1
17
Borussia Mönchengladbach
3 3 - 12 -9 0
18
Hamburger SV
3 0 - 12 -12 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
29Ghi được24
15Thủng lưới15
3.22Bàn thắng mỗi trận2.4
3Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn7
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu