SC Paderborn 07
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
VfL Wolfsburg

SC Paderborn 07 vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 2-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Final
Sân vận động
Home Deluxe Arena, Paderborn
Phong độ
WDWDL SC Paderborn 07
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. -5' Pavao Pervan
  2. 3' 0-1 D. Pejcinovic · A. Daghim
  3. 11' Filip Bilbija
  4. 11' Joakim Mæhle
  5. 14' Joakim Mæhle
  6. 14' Joakim Mæhle
  7. 24' Vinícius Souza
  8. 27' Laurin Curda
  9. 38' F. Bilbija · C. Brackelmann 1-1
  10. HT1-1
  11. 64' Mattias Svanberg
  12. 70' S. Michel S. Marino
  13. 70' S. Tigges S. Klaas
  14. 74' F. Gotze C. Brackelmann
  15. 74' N. Mohr R. Muller
  16. 81' K. Paredes M. Svanberg
  17. 98' J. Wind A. Daghim
  18. 98' J. Lindstrom D. Pejcinovic
  19. 99' N. Batzner M. Baur
  20. 100' L. Curda · S. Michel 2-1
  21. 106' M. Amoura D. Vavro
  22. 106' K. Shiogai S. Kumbedi
  23. 119' Sven Michel
  24. 120'+2 Konstantinos Koulierakis
  25. FT2-1

Đội hình

SC Paderborn 07 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ralf Kettemann
  1. 41D. Seimen 7.2
  2. 22M. Hansen 8.2
  3. 25T. Scheller 7.0
  4. 4C. Brackelmann ▼ 74' 8.3
  5. 17L. Curda 8.9
  6. 14M. Baur ▼ 99' 7.2
  7. 5S. Castaneda 7.2
  8. 2R. Muller ▼ 74' 6.3
  9. 7F. Bilbija 7.3
  10. 26S. Klaas ▼ 70' 6.3
  11. 30S. Marino ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Schubert
  2. 11S. Michel ▲ 70' 6.2
  3. 8D. Kinsombi
  4. 27S. Tigges ▲ 70' 6.2
  5. 33M. Hoffmeier
  6. 20F. Gotze ▲ 74' 7.2
  7. 9N. Batzner ▲ 99' 6.3
  8. 24N. Mohr ▲ 74' 7.7
  9. 10K. Okpala
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Dieter Hecking
  1. 1K. Grabara 7.7
  2. 6J. Belocian 7.2
  3. 3D. Vavro ▼ 106' 7.9
  4. 4K. Koulierakis 7.5
  5. 26S. Kumbedi ▼ 106' 6.6
  6. 32M. Svanberg ▼ 81' 6.9
  7. 5Vini Souza 7.3
  8. 24C. Eriksen 7.3
  9. 21J. Maehle 3.0
  10. 11A. Daghim ▼ 98' 6.9
  11. 17D. Pejcinovic ▼ 98' 6.9

Dự bị 9

  1. 12P. Pervan
  2. 31Y. Gerhardt
  3. 23J. Wind ▲ 98' 6.5
  4. 15M. Jenz
  5. 19J. Lindstrom ▲ 98' 6.3
  6. 40K. Paredes ▲ 81' 6.9
  7. 18J. Adjetey
  8. 9M. Amoura ▲ 106' 6.3
  9. 7K. Shiogai ▲ 106' 6.2

Thống kê

0319
261
67%Kiểm soát bóng33%
39Dứt điểm8
10Trúng đích3
22Chệch đích4
27Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
19Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
659Chuyền bóng335
557Chuyền chính xác247
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
75Ghi được59
57Thủng lưới83
1.74Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu