VfL Wolfsburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Paderborn 07

VfL Wolfsburg vs SC Paderborn 07

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 0-0 SC Paderborn 07 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Final
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WDWDL SC Paderborn 07
  1. 9' Ruben Müller
  2. HT0-0
  3. 60' S. Tigges S. Klaas
  4. 60' N. Batzner R. Muller
  5. 65' J. Lindstrom M. Svanberg
  6. 65' M. Amoura A. Daghim
  7. 74' L. Majer Y. Gerhardt
  8. 78' S. Michel S. Marino
  9. 82' Santiago Castañeda
  10. 85' K. Paredes S. Kumbedi
  11. 85' F. Gotze F. Bilbija
  12. 87' Lovro Majer
  13. 90'+4 Jonah Sticker
  14. 90'+2 Jonah Sticker
  15. 90'+4 Jonah Sticker
  16. FT0-0

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Dieter Hecking
  1. 1K. Grabara
  2. 6J. Belocian
  3. 3D. Vavro
  4. 4K. Koulierakis
  5. 32M. Svanberg▼ 65'
  6. 26S. Kumbedi▼ 85'
  7. 31Y. Gerhardt▼ 74'
  8. 24C. Eriksen
  9. 21J. Maehle
  10. 17D. Pejcinovic
  11. 11A. Daghim▼ 65'

Dự bị 9

  1. 12P. Pervan
  2. 15M. Jenz
  3. 19J. Lindstrom▲ 65'
  4. 10L. Majer▲ 74'
  5. 40K. Paredes▲ 85'
  6. 18J. Adjetey
  7. 9M. Amoura▲ 65'
  8. 25A. Zehnter
  9. 7K. Shiogai
SC Paderborn 07 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ralf Kettemann
  1. 41D. Seimen
  2. 22M. Hansen
  3. 25T. Scheller
  4. 4C. Brackelmann
  5. 17L. Curda
  6. 7F. Bilbija▼ 85'
  7. 5S. Castaneda
  8. 3J. Sticker
  9. 2R. Muller▼ 60'
  10. 26S. Klaas▼ 60'
  11. 30S. Marino▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1M. Schubert
  2. 11S. Michel▲ 78'
  3. 8D. Kinsombi
  4. 27S. Tigges▲ 60'
  5. 33M. Hoffmeier
  6. 20F. Gotze▲ 85'
  7. 9N. Batzner▲ 60'
  8. 24N. Mohr
  9. 10K. Okpala

Thống kê

014
141
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm2
6Trúng đích1
8Chệch đích0
3Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
599Chuyền bóng344
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
59Ghi được75
83Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.74
4Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu