SV Wehen vs Hoffenheim II
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 2-0 Hoffenheim II tại 3. Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 2, hòa 0, Hoffenheim II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 38
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- LLWWL Hoffenheim II
- 39' ▲ D. Dagdeviren ▼ Y. Luhrs
- 41' Tarık Gözüşirin
- 45' F. Kaya · M. Flotho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ O. Hencke ▼ Y. Eduardo
- 53' T. Gozusirin 2-0
- 60' ▲ J. T. Poller ▼ N. El-Jindaoui
- 60' ▲ B. Makanda ▼ L. Duric
- 67' Moritz Flotho
- 68' ▲ R. Johansson ▼ L. Schleimer
- 68' ▲ N. Agrafiotis ▼ M. Flotho
- 78' ▲ F. Greilinger ▼ N. May
- 78' ▲ B. O. Labes ▼ D. Zeitler
- 86' ▲ G. Fechner ▼ D. Suarez
- 87' ▲ B. Nink ▼ S. Mockenhaupt
- FT2-0
Đội hình
- 16F. Stritzel
- 27J. Gillekens
- 26J. Lewald
- 15J. Janitzek
- 4S. Mockenhaupt▼ 87'
- 11T. Gozusirin
- 47D. Suarez▼ 86'
- 5N. May▼ 78'
- 29F. Kaya
- 28M. Flotho▼ 68'
- 37L. Schleimer▼ 68'
Dự bị 9
- 31N. Brdar
- 6G. Fechner▲ 86'
- 8D. Bogicevic
- 10R. Kalem
- 17B. Nink▲ 87'
- 18F. Greilinger▲ 78'
- 20R. Johansson▲ 68'
- 24T. Neubert
- 25N. Agrafiotis▲ 68'
- 1L. Petersson
- 39F. Bahr
- 49Y. Luhrs▼ 39'
- 24L. Erlein
- 23A. Honajzer
- 17L. Engelns
- 10L. Duric▼ 60'
- 30N. El-Jindaoui▼ 60'
- 40D. Donkor
- 38D. Zeitler▼ 78'
- 31Y. Eduardo▼ 46'
Dự bị 8
- 33B. Lade
- 46M. Ndong Penda
- 8D. Dagdeviren▲ 39'
- 19O. Hencke▲ 46'
- 18M. Onos
- 20J. T. Poller▲ 60'
- 29B. Makanda▲ 60'
- 45B. O. Labes▲ 78'
Thống kê
02
00
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
63Ghi được71
61Thủng lưới76
1.4Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai34