Stuttgart II
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SSV Jahn Regensburg

Stuttgart II vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 3-1 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 1, SSV Jahn Regensburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 31
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
WWLLL SSV Jahn Regensburg
  1. 17' Leopold Wurm
  2. 45'+2 Benedikt Bauer
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Spalt M. Catovic
  5. 51' Tim Köhler
  6. 67' M. Sankoh M. Ouro-Tagba
  7. 67' O. Schonfelder B. Bauer
  8. 68' A. Nankishi J. Diehl
  9. 68' P. Muller B. Saller
  10. 68' L. Hermes C. Kuhlwetter
  11. 75' J. X. Posselt E. Hottmann
  12. 79' J. Luers N. Sessa
  13. 80' N. Darvich · J. Luers 1-0
  14. 82' John Xaver Posselt
  15. 83' P. Beckhoff L. Wurm
  16. 87' A. Nankishi · J. Luers 2-0
  17. 89' A. Nankishi · M. Sankoh 3-0
  18. 90' L. Penna N. Darvich
  19. 90' 3-1 J. X. Posselt · N. Seidel
  20. FT3-1

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nico Willig
  1. 28D. Draband 8.3
  2. 24C. Olivier 7.2
  3. 13T. Kohler 6.3
  4. 29D. Nothnagel 6.7
  5. 16L. Meyer 7.0
  6. 5M. Catovic ▼ 46' 7.0
  7. 8S. Di Benedetto 6.9
  8. 31N. Darvich ▼ 90' 7.9
  9. 10N. Sessa ▼ 79' 7.7
  10. 26J. Diehl ▼ 68' 6.9
  11. 27M. Ouro-Tagba ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 6A. Groiss
  3. 7L. Penna ▲ 90'
  4. 17A. Nankishi ⚽2 ▲ 68' 8.3
  5. 18J. Luers ▲ 79' 6.6
  6. 19K. Fressle
  7. 23Y. Spalt ▲ 46' 6.2
  8. 39N. Jatta
  9. 44M. Sankoh ▲ 67' 6.6
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michael Wimmer
  1. 1F. Gebhardt 7.5
  2. 37L. Wurm ▼ 83' 6.7
  3. 44M. Karbstein 7.2
  4. 33N. Seidel 6.3
  5. 25N. Oliveira 6.5
  6. 29A. Fein 7.3
  7. 6B. Saller ▼ 68' 6.5
  8. 26B. Bauer ▼ 67' 6.2
  9. 11N. Eichinger 7.3
  10. 21E. Hottmann ▼ 75' 6.6
  11. 30C. Kuhlwetter ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 23J. Pollersbeck
  2. 5P. Muller ▲ 68' 6.2
  3. 7O. Schonfelder ▲ 67' 6.2
  4. 8A. Geipl
  5. 10P. Beckhoff ▲ 83' 6.2
  6. 14R. Ziegele
  7. 20J. X. Posselt ▲ 75' 7.2
  8. 27L. Hermes ▲ 68' 6.2
  9. 31L. Matzler

Thống kê

015
530
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm16
9Trúng đích8
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
5Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua6
379Chuyền bóng364
312Chuyền chính xác289
82%Chính xác chuyền79%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
68Ghi được71
82Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu