Erzgebirge Aue vs Hoffenheim II
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 3-5 Hoffenheim II tại 3. Liga, 4 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- WLLDW Erzgebirge Aue
- LLWWL Hoffenheim II
- 1' Ryan Malone
- 5' 0-1 D. Zeitler · P. Hennrich
- 8' 0-2 L. Duric · L. Erlein
- 15' 0-3 P. Hennrich · Y. Eduardo
- 18' Jamilu Collins
- 19' Jannic Ehlers
- 29' 0-4 L. Duric · P. Hennrich
- 33' ▲ J. Fabisch ▼ E. Weinhauer
- 33' ▲ T. Zobel ▼ R. Malone
- 40' M. Bar · J. Gunther-Schmidt 1-4
- 45'+3 Luka Duric
- HT1-4
- 52' 1-5 D. Zeitler · Y. Eduardo
- 55' ▲ J. T. Poller ▼ L. Duric
- 55' ▲ B. O. Labes ▼ Y. Eduardo
- 55' M. Bar · M. Seiffert 2-5
- 67' ▲ M. Schmid ▼ J. Gunther-Schmidt
- 78' ▲ D. Dagdeviren ▼ F. Micheler
- 78' ▲ N. Abraha ▼ L. Erlein
- 84' ▲ E. Majetschak ▼ E. Uhlmann
- 84' ▲ R. Bornschein ▼ M. Bar
- 85' ▲ N. El-Jindaoui ▼ D. Zeitler
- 85' R. Bornschein · P. Fallmann 3-5
- FT3-5
Đội hình
- 1M. Mannel 6.3
- 17P. Fallmann ⇢ 6.0
- 16R. Malone ▼ 33' 5.7
- 29J. Collins 3.0
- 30M. Seiffert ⇢ 6.2
- 11E. Uhlmann ▼ 84' 6.2
- 5L. Simnica 6.6
- 24J. Ehlers 6.2
- 10J. Gunther-Schmidt ⇢ ▼ 67' 6.6
- 7E. Weinhauer ▼ 33' 6.5
- 15M. Bar ⚽2 ▼ 84' 8.7
Dự bị 9
- 13E. Majetschak ▲ 84' 6.6
- 19J. Guttau
- 20J. Fabisch ▲ 33' 7.2
- 23A. Barylla
- 25T. Zobel ▲ 33' 6.2
- 39M. Schmid ▲ 67' 6.7
- 45A. F. Ocansey V.
- 22L. Lord
- 9R. Bornschein ⚽ ▲ 84' 7.2
- 1L. Petersson 6.5
- 24L. Erlein ⇢ ▼ 78' 7.3
- 49Y. Luhrs 7.0
- 6V. Lassig 6.6
- 16Y. Hor 6.6
- 17L. Engelns 6.6
- 14F. Micheler ▼ 78' 6.7
- 11P. Hennrich ⚽ ⇢2 9.7
- 10L. Duric ⚽2 ▼ 55' 8.3
- 38D. Zeitler ⚽2 ▼ 85' 8.2
- 31Y. Eduardo ⇢2 ▼ 55' 7.3
Dự bị 9
- 34Y. Onohiol
- 5K. Frees
- 8D. Dagdeviren ▲ 78' 6.5
- 13N. Abraha ▲ 78' 6.3
- 19O. Hencke
- 20J. T. Poller ▲ 55' 6.6
- 30N. El-Jindaoui ▲ 85' 6.3
- 39F. Bahr
- 45B. O. Labes ▲ 55' 6.6
Thống kê
12⚑2
⚑310
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm19
6Trúng đích10
0Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn5
2Phạt góc3
5Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
297Chuyền bóng666
234Chuyền chính xác604
79%Chính xác chuyền91%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
62Ghi được71
79Thủng lưới76
1.41Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai34