SSV Jahn Regensburg
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Havelse

SSV Jahn Regensburg vs Havelse

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 5-2 Havelse tại 3. Liga, 21 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 30
Sân vận động
Jahnstadion Regensburg, Regensburg
Phong độ
WWLLL SSV Jahn Regensburg
DLLWL Havelse
  1. 2' E. Hottmann · B. Bauer 1-0
  2. 33' Benedikt Saller
  3. 45'+3 Leon Sommer
  4. 45' M. Karbstein · A. Fein 2-0
  5. HT2-0
  6. 52' Arlind Rexhepi
  7. 56' E. Hottmann · C. Kuhlwetter 3-0
  8. 57' L. Paldino R. Muller
  9. 58' L. Hermes E. Hottmann
  10. 61' C. Schepp D. Duah
  11. 65' L. Wurm 4-0
  12. 70' 4-1 N. Boujellab · J. Duker
  13. 73' P. Muller A. Fein
  14. 73' O. Schonfelder N. Oliveira
  15. 75' N. Plume B. Kolgeci
  16. 75' J. Rufidis J. Berger
  17. 76' 4-2 C. Schepp · J. Duker
  18. 85' F. Dietz J. X. Posselt
  19. 85' L. Matzler C. Kuhlwetter
  20. 88' Florian Dietz
  21. 90' Julian Rufidis
  22. 90' F. Dietz · L. Hermes 5-2
  23. FT5-2

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michael Wimmer
  1. 12L. Wechsel 7.0
  2. 37L. Wurm 7.7
  3. 4F. Strauss 6.7
  4. 44M. Karbstein 7.6
  5. 25N. Oliveira ▼ 73' 6.7
  6. 29A. Fein ▼ 73' 7.7
  7. 6B. Saller 6.3
  8. 26B. Bauer 6.7
  9. 21E. Hottmann ⚽2 ▼ 58' 8.3
  10. 30C. Kuhlwetter ▼ 85' 7.2
  11. 20J. X. Posselt ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 10P. Beckhoff
  2. 13F. Dietz ▲ 85' 7.3
  3. 8A. Geipl
  4. 27L. Hermes ▲ 58' 6.9
  5. 31L. Matzler ▲ 85' 6.6
  6. 5P. Muller ▲ 73' 6.6
  7. 7O. Schonfelder ▲ 73' 6.3
  8. 33N. Seidel
  9. 32A. Weidinger
Havelse Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Samir Ferchichi
  1. 29N. Quindt 6.0
  2. 15D. Duah ▼ 61' 6.5
  3. 6S. Belkahia 5.2
  4. 4B. Kolgeci ▼ 75' 6.3
  5. 22L. Sommer 6.6
  6. 8J. Berger ▼ 75' 6.3
  7. 10J. Duker ⇢2 7.5
  8. 14M. Ilic 6.2
  9. 33A. Rexhepi 7.0
  10. 23R. Muller ▼ 57' 6.2
  11. 19N. Boujellab 7.2

Dự bị 9

  1. 40J. Busse
  2. 5D. Minz
  3. 24N. Plume ▲ 75' 6.3
  4. 31J. Oltrogge
  5. 43M. Polster
  6. 28J. Rufidis ▲ 75' 6.3
  7. 11Y. Jaeschke
  8. 9L. Paldino ▲ 57' 6.7
  9. 20C. Schepp ▲ 61' 7.5

Thống kê

021
530
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm14
6Trúng đích5
1Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
1Phạt góc5
4Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
362Chuyền bóng532
260Chuyền chính xác428
72%Chính xác chuyền80%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
71Ghi được73
75Thủng lưới110
1.54Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn35
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu