Havelse vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: Havelse 1-2 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 19 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Eilenriedestadion, Hannover
- Phong độ
- LLWLD Havelse
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- 16' J. X. Posselt 1-0
- 23' Philipp Muller
- 29' 1-1 N. Eichinger
- 45'+3 Felix Strauss
- HT1-1
- 55' Eric Hottmann
- 56' ▲ J. Rufidis ▼ J. Berger
- 56' ▲ S. Stolze ▼ B. Bauer
- 56' ▲ N. Oliveira ▼ P. Muller
- 57' Robin Ziegele
- 66' 1-2 N. Oliveira · S. Stolze
- 69' ▲ A. Rexhepi ▼ J. Oltrogge
- 69' ▲ R. Muller ▼ M. Ilic
- 76' ▲ L. Hermes ▼ E. Hottmann
- 76' ▲ L. Matzler ▼ B. Saller
- 77' Noel Eichinger
- 80' ▲ L. Sommer ▼ F. Riedel
- 80' ▲ L. Paldino ▼ S. Belkahia
- 90'+6 Felix Gebhardt
- 90'+2 ▲ A. Geipl ▼ D. Forkel
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Opitz 7.0
- 6S. Belkahia ▼ 80' 6.5
- 24N. Plume 6.9
- 4B. Kolgeci 7.3
- 39F. Riedel ▼ 80' 6.3
- 31J. Oltrogge ▼ 69' 6.7
- 8J. Berger ▼ 56' 6.7
- 7E. Aytun 6.2
- 19N. Boujellab 6.5
- 17J. X. Posselt ⚽ 7.3
- 14M. Ilic ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 40J. Busse
- 5D. Minz
- 3M. Schleef
- 22L. Sommer ▲ 80' 6.6
- 33A. Rexhepi ▲ 69' 6.3
- 28J. Rufidis ▲ 56' 6.5
- 11Y. Jaeschke
- 23R. Muller ▲ 69' 6.3
- 9L. Paldino ▲ 80' 6.3
- 1F. Gebhardt 6.6
- 14R. Ziegele 7.2
- 4F. Strauss 7.0
- 37L. Wurm 7.3
- 6B. Saller ▼ 76' 6.7
- 5P. Muller ▼ 56' 6.6
- 29A. Fein 7.9
- 26B. Bauer ▼ 56' 6.6
- 18D. Forkel ▼ 90' 6.9
- 11N. Eichinger ⚽ 7.9
- 21E. Hottmann ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 32A. Weidinger
- 8A. Geipl ▲ 90'
- 10P. Beckhoff
- 13F. Dietz
- 22S. Stolze ▲ 56' 7.0
- 25N. Oliveira ⚽ ▲ 56' 7.5
- 27L. Hermes ▲ 76' 6.6
- 31L. Matzler ▲ 76' 6.6
- 33N. Seidel
Thống kê
00⚑4
⚑160
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm12
2Trúng đích6
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị5
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
350Chuyền bóng416
253Chuyền chính xác313
72%Chính xác chuyền75%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
73Ghi được71
110Thủng lưới75
1.59Bàn thắng mỗi trận1.54
3Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai40