FC Schweinfurt 05
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stuttgart II

FC Schweinfurt 05 vs Stuttgart II

Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 3-1 Stuttgart II tại 3. Liga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 2, hòa 0, Stuttgart II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 30
Sân vận động
Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
Phong độ
DWWWL FC Schweinfurt 05
LWLLW Stuttgart II
  1. 24' Lucas Zeller
  2. 27' J. Endres L. Bausenwein
  3. 36' Tim Köhler
  4. HT0-0
  5. 46' A. Nankishi J. Diehl
  6. 46' M. Sankoh M. Ouro-Tagba
  7. 49' E. Celebi · P. Kratschmer 1-0
  8. 54' N. Doktorczyk L. Zeller
  9. 58' 1-1 N. Darvich · L. Penna
  10. 63' A. Groiss T. Kohler
  11. 64' K. Fressle L. Penna
  12. 70' Pius Krätschmer
  13. 75' Samuele Di Benedetto
  14. 78' W. Osawe K. Bohnlein
  15. 78' T. Latteier P. Kratschmer
  16. 78' S. Muller
  17. 83' D. Nothnagel L. Meyer
  18. 84' Kenny Richebert Fressle
  19. 87' J. Geis 2-1
  20. 89' M. Wintzheimer · L. Trslic 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 1T. Stahl 7.3
  2. 21L. Bausenwein ▼ 27' 6.7
  3. 18L. Trslic 7.2
  4. 30J. Geis 8.5
  5. 6L. Zeller ▼ 54' 6.2
  6. 11E. Celebi 7.2
  7. 7L. Langhans 6.9
  8. 23P. Kratschmer ▼ 78' 7.5
  9. 3D. Angleberger 6.9
  10. 13K. Bohnlein ▼ 78' 6.2
  11. 25M. Wintzheimer 7.9

Dự bị 9

  1. 40M. Weisbacker
  2. 2N. Doktorczyk ▲ 54' 6.9
  3. 5N. Grimbs
  4. 8T. Meissner
  5. 10M. Dellinger
  6. 16W. Osawe ▲ 78' 6.9
  7. 24T. Latteier ▲ 78' 6.3
  8. 33J. Endres ▲ 27' 7.0
  9. 37S. Muller ▲ 78' 6.6
Stuttgart II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nico Willig
  1. 41S. Drljaca 7.7
  2. 24C. Olivier 6.9
  3. 13T. Kohler ▼ 63' 6.0
  4. 4M. Herwerth 6.7
  5. 16L. Meyer ▼ 83' 7.2
  6. 8S. Di Benedetto 7.5
  7. 5M. Catovic 6.9
  8. 31N. Darvich 7.2
  9. 7L. Penna ▼ 64' 7.2
  10. 26J. Diehl ▼ 46' 6.2
  11. 27M. Ouro-Tagba ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 6A. Groiss ▲ 63' 6.3
  3. 17A. Nankishi ▲ 46' 6.3
  4. 18J. Luers
  5. 19K. Fressle ▲ 64' 6.3
  6. 29D. Nothnagel ▲ 83' 5.9
  7. 36T. Kaufmann
  8. 44M. Sankoh ▲ 46' 6.3
  9. 39N. Jatta

Thống kê

028
430
44%Kiểm soát bóng56%
22Dứt điểm9
10Trúng đích4
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
332Chuyền bóng434
258Chuyền chính xác346
78%Chính xác chuyền80%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
56Ghi được68
107Thủng lưới82
1.17Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu