Stuttgart II vs FC Schweinfurt 05
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 3-0 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 1, hòa 0, FC Schweinfurt 05 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- DWWWL FC Schweinfurt 05
- 6' J. Diehl · M. Herwerth 1-0
- 18' Pius Krätschmer
- 31' ▲ N. Doktorczyk ▼ N. Piwernetz
- 40' Efe Korkut
- 40' Kristian Böhnlein
- 43' Jordan Majchrzak
- 45'+1 Thomas Meißner
- HT1-0
- 46' ▲ D. Nothnagel ▼ M. Sankoh
- 56' ▲ J. Luers ▼ J. Diehl
- 56' ▲ M. Ouro-Tagba ▼ N. Darvich
- 56' N. Sessa11m 2-0
- 64' ▲ M. Wintzheimer ▼ K. Bohnlein
- 64' ▲ D. U. Obiogumu ▼ P. Kratschmer
- 64' ▲ S. Muller ▼ J. Endres
- 72' Maximilian Weisbäcker
- 73' ▲ T. Kohler ▼ D. Zagadou
- 73' M. Ouro-Tagba11m 3-0
- 74' ▲ C. Olivier ▼ M. Gluck
- 74' ▲ K. Fery ▼ D. Angleberger
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Hellstern 8.0
- 35M. Gluck ▼ 74' 7.2
- 4M. Herwerth ⇢ 7.3
- 43D. Zagadou ▼ 73' 7.0
- 30J. Majchrzak 6.9
- 10N. Sessa ⚽ 7.7
- 8S. Di Benedetto 7.0
- 11E. Korkut 6.9
- 26J. Diehl ⚽ ▼ 56' 6.9
- 31N. Darvich ▼ 56' 6.9
- 44M. Sankoh ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 2K. Amaniampong
- 7L. Penna
- 13T. Kohler ▲ 73' 6.7
- 17A. Nankishi
- 18J. Luers ▲ 56' 6.3
- 24C. Olivier ▲ 74' 6.7
- 27M. Ouro-Tagba ⚽ ▲ 56' 7.6
- 29D. Nothnagel ▲ 46' 6.3
- 40M. Weisbacker 6.2
- 11E. Celebi 7.0
- 6L. Zeller 6.2
- 8T. Meissner 6.2
- 23P. Kratschmer ▼ 64' 5.9
- 19N. Piwernetz ▼ 31' 6.6
- 3D. Angleberger ▼ 74' 6.3
- 13K. Bohnlein ▼ 64' 7.2
- 30J. Geis 6.9
- 17J. Tranziska 7.2
- 33J. Endres ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 1T. Stahl
- 2N. Doktorczyk ▲ 31' 6.7
- 5N. Grimbs
- 10M. Dellinger
- 15K. Fery ▲ 74' 6.3
- 24T. Latteier
- 25M. Wintzheimer ▲ 64' 6.3
- 27D. U. Obiogumu ▲ 64' 6.2
- 37S. Muller ▲ 64' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc5
4Việt vị6
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
434Chuyền bóng399
375Chuyền chính xác321
86%Chính xác chuyền80%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
68Ghi được56
82Thủng lưới107
1.58Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai25