FC Schweinfurt 05
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SSV Ulm 1846

FC Schweinfurt 05 vs SSV Ulm 1846

Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 3-2 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 7 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
Phong độ
DWWWL FC Schweinfurt 05
LDDDL SSV Ulm 1846
  1. HT0-0
  2. 46' L. Langhans D. Forkel
  3. 46' M. Dellinger F. Luque-Notaro
  4. 46' J. Endres M. Ozden
  5. 48' 0-1 L. Roser · E. Loder
  6. 52' Leon Dajaku
  7. 55' Michael Dellinger
  8. 58' 0-2 L. Roser · L. Dajaku
  9. 62' N. Grimbs S. Muller
  10. 66' Lauris Bausenwein
  11. 70' Elias Löder
  12. 72' D. Dressel M. Pepic
  13. 72' S. Mamba A. El-Zein
  14. 73' N. Grimbs · M. Dellinger 1-2
  15. 75' Thomas Meißner
  16. 78' K. Fery W. Osawe
  17. 80' J. Geis11m 2-2
  18. 83' E. Aksakal L. Dajaku
  19. 83' A. Becker E. Loder
  20. 90' M. Seegert M. Brandt
  21. 90' M. Dellinger · T. Meissner 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 1T. Stahl 7.3
  2. 21L. Bausenwein 6.7
  3. 8T. Meissner 7.7
  4. 6L. Zeller 7.5
  5. 20M. Ozden ▼ 46' 7.2
  6. 16W. Osawe ▼ 78' 6.3
  7. 30J. Geis 8.0
  8. 37S. Muller ▼ 62' 6.3
  9. 24T. Latteier 6.9
  10. 17D. Forkel ▼ 46' 6.3
  11. 28F. Luque-Notaro ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 40M. Weisbacker
  2. 2N. Doktorczyk
  3. 5N. Grimbs ▲ 62' 7.3
  4. 7L. Langhans ▲ 46' 6.3
  5. 10M. Dellinger ▲ 46' 7.6
  6. 13K. Bohnlein
  7. 15K. Fery ▲ 78' 6.6
  8. 31N. Vakouftsis
  9. 33J. Endres ▲ 46' 6.0
SSV Ulm 1846 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pavel Dotchev
  1. 1M. Schmitt 6.3
  2. 19J. Meier 5.6
  3. 18L. Bazzoli 6.5
  4. 27L. Mazagg 6.7
  5. 32N. Kolle 6.9
  6. 23M. Brandt ▼ 90' 7.3
  7. 20M. Pepic ▼ 72' 7.3
  8. 26A. El-Zein ▼ 72' 7.2
  9. 25E. Loder ▼ 83' 6.9
  10. 43L. Dajaku ▼ 83' 8.6
  11. 9L. Roser ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 39C. Ortag
  2. 24S. Crnovrsanin
  3. 21M. Seegert ▲ 90' 6.2
  4. 7E. Aksakal ▲ 83' 6.9
  5. 14D. Dressel ▲ 72' 6.2
  6. 31B. Ehe
  7. 8B. Westermeier
  8. 49A. Becker ▲ 83' 6.2
  9. 45S. Mamba ▲ 72' 6.5

Thống kê

035
1320
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm22
4Trúng đích6
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn11
5Phạt góc13
1Việt vị2
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
256Chuyền bóng384
197Chuyền chính xác308
77%Chính xác chuyền80%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
56Ghi được56
107Thủng lưới86
1.17Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu