SSV Ulm 1846 vs FC Schweinfurt 05
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 5-1 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 1 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Phong độ
- DDDLL SSV Ulm 1846
- WWWLL FC Schweinfurt 05
- 14' D. Chessa · E. Loder 1-0
- 17' 1-1 J. Endres
- 19' Jan Boller
- 20' N. Kolle 2-1
- 26' Jakob Tranziska
- 41' Devin Angleberger
- HT2-1
- 46' ▲ S. Muller ▼ D. U. Obiogumu
- 59' Dennis Chessa
- 60' ▲ K. Fery ▼ D. Angleberger
- 62' ▲ P. Besong ▼ D. Chessa
- 62' ▲ L. Roser ▼ A. Becker
- 70' Sebastian Müller
- 70' ▲ L. Bausenwein ▼ E. Celebi
- 72' E. Loder · M. Seegert 3-1
- 77' N. Kolle 4-1
- 78' ▲ B. Westermeier ▼ E. Loder
- 78' ▲ E. Anderson Brown ▼ L. Dajaku
- 79' ▲ N. Doktorczyk ▼ J. Tranziska
- 79' ▲ N. Grimbs ▼ P. Kratschmer
- 83' ▲ F. Vater ▼ M. Seegert
- 84' L. Roser · D. Dressel 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 39C. Ortag 7.2
- 28M. Scholze 6.9
- 21M. Seegert ⇢ ▼ 83' 7.3
- 34J. Boller 6.6
- 32N. Kolle ⚽2 8.9
- 23M. Brandt 6.9
- 14D. Dressel ⇢ 7.2
- 11D. Chessa ⚽ ▼ 62' 6.9
- 25E. Loder ⚽ ⇢ ▼ 78' 7.5
- 43L. Dajaku ▼ 78' 7.2
- 49A. Becker ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 1M. Schmitt
- 2L. Gorlich
- 30F. Vater ▲ 83' 6.7
- 31B. Ehe
- 19J. Meier
- 8B. Westermeier ▲ 78' 6.7
- 17P. Besong ▲ 62' 6.6
- 33E. Anderson Brown ▲ 78' 6.3
- 9L. Roser ⚽ ▲ 62' 7.3
- 1T. Stahl 5.0
- 18L. Trslic 6.2
- 8T. Meissner 6.2
- 23P. Kratschmer ▼ 79' 6.3
- 11E. Celebi ▼ 70' 6.9
- 3D. Angleberger ▼ 60' 6.3
- 13K. Bohnlein 6.7
- 27D. U. Obiogumu ▼ 46' 6.2
- 30J. Geis 6.9
- 33J. Endres ⚽ 7.9
- 17J. Tranziska ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 40M. Weisbacker
- 2N. Doktorczyk ▲ 79' 6.3
- 19N. Piwernetz
- 21L. Bausenwein ▲ 70' 5.9
- 15K. Fery ▲ 60' 6.3
- 5N. Grimbs ▲ 79' 6.3
- 28F. Luque-Notaro
- 25M. Wintzheimer
- 37S. Muller ▲ 46' 6.2
Thống kê
02⚑8
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
7Trúng đích4
0Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
507Chuyền bóng443
436Chuyền chính xác365
86%Chính xác chuyền82%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
56Ghi được56
86Thủng lưới107
1.22Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai25