1. FC Saarbrücken vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 2-0 SV Wehen tại 3. Liga, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 3, hòa 5, SV Wehen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
- Phong độ
- DLWLD 1. FC Saarbrücken
- LDDLW SV Wehen
- 24' Niklas May
- 30' M. Multhaup 1-0
- 33' Florian Hübner
- 38' Niklas May
- 38' Niklas May
- HT1-0
- 46' ▲ F. Greilinger ▼ F. Hubner
- 59' Maurice Multhaup
- 63' Tim Civeja
- 64' ▲ R. Johansson ▼ L. Schleimer
- 69' ▲ I. Ati Allah ▼ N. Agrafiotis
- 71' ▲ E. Krahn ▼ K. Caliskaner
- 71' ▲ R. Elongo-Yombo ▼ M. Multhaup
- 71' ▲ L. Wollschlager ▼ D. Baumann
- 72' Calogero Rizzuto
- 78' ▲ P. Fahrner ▼ T. Civeja
- 80' N. Bretschneider 2-0
- 82' Niko Bretschneider
- 82' ▲ J. Becker ▼ F. Kaya
- 82' ▲ D. Suarez ▼ M. Nejad
- 86' ▲ A. Naifi ▼ F. Pick
- FT2-0
Đội hình
- 13P. Menzel 7.0
- 7C. Rizzuto 6.9
- 32R. Bormuth 7.2
- 18L. Wilhelm 7.0
- 11M. Multhaup ⚽ ▼ 71' 8.0
- 23T. Civeja ▼ 78' 6.3
- 6P. Sontheimer 7.3
- 28N. Bretschneider ⚽ 7.7
- 22K. Caliskaner ▼ 71' 7.0
- 30D. Baumann ▼ 71' 6.6
- 20F. Pick ▼ 86' 8.3
Dự bị 9
- 1T. Paterok
- 2P. Fahrner ▲ 78' 6.5
- 4S. Sonnenberg
- 5E. Krahn ▲ 71' 6.3
- 10K. Rabihic
- 17R. Elongo-Yombo ▲ 71' 6.9
- 24L. Wollschlager ▲ 71' 6.7
- 25A. Naifi ▲ 86' 6.3
- 27J. Bichsel
- 31N. Brdar 7.0
- 27J. Gillekens 6.5
- 19F. Hubner ▼ 46' 6.3
- 15J. Janitzek 6.9
- 4S. Mockenhaupt 6.5
- 22M. Nejad ▼ 82' 7.2
- 6G. Fechner 6.3
- 5N. May 5.5
- 29F. Kaya ▼ 82' 6.7
- 25N. Agrafiotis ▼ 69' 6.3
- 37L. Schleimer ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 41F. Ludwig
- 7I. Franjic
- 17B. Nink
- 18F. Greilinger ▲ 46' 6.7
- 20R. Johansson ▲ 64' 6.9
- 24T. Neubert
- 44J. Becker ▲ 82' 6.5
- 45I. Ati Allah ▲ 69' 6.5
- 47D. Suarez ▲ 82' 6.6
Thống kê
04⚑9
⚑031
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm3
6Trúng đích1
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
9Phạt góc0
4Việt vị1
20Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
412Chuyền bóng431
348Chuyền chính xác376
84%Chính xác chuyền87%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
58Ghi được63
67Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai35