Alemannia Aachen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Schweinfurt 05

Alemannia Aachen vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 1-0 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 4 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 27
Phong độ
DLWDL Alemannia Aachen
WLLLL FC Schweinfurt 05
  1. 13' L. Gindorf · P. Nadjombe 1-0
  2. 15' D. Angleberger E. Shuranov
  3. 32' Luka Trslic
  4. HT1-0
  5. 46' D. Forkel J. Endres
  6. 57' Winners Osawe
  7. 62' Petros Bagalianis
  8. 65' Devin Angleberger
  9. 70' S. Muller W. Osawe
  10. 77' M. Wegmann P. Bagalianis
  11. 78' E. Elekwa L. Gindorf
  12. 82' N. H. Castelle O. Sillah
  13. 85' N. Vakouftsis L. Trslic
  14. 88' N. Winter P. Nadjombe
  15. 88' S. Strujic M. Wagner
  16. 90'+4 Niklas Castelle
  17. 90'+5 Leonard Langhans
  18. FT1-0

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mersad Selimbegovic
  1. 1M. Riemann 8.0
  2. 29P. Nadjombe ▼ 88' 6.6
  3. 37J. da Silva Kiala 7.2
  4. 2P. Bagalianis ▼ 77' 6.9
  5. 25L. Yarbrough 6.6
  6. 3M. Wagner ▼ 88' 6.3
  7. 24J. Oehmichen 7.6
  8. 36F. Ademi 7.0
  9. 23L. Gindorf ▼ 78' 7.2
  10. 42O. Sillah ▼ 82' 6.9
  11. 27M. Schroers 7.9

Dự bị 9

  1. 16F. Pseftis
  2. 33M. Wegmann ▲ 77' 6.9
  3. 30N. Winter ▲ 88' 6.7
  4. 8B. Bahn
  5. 5S. Strujic ▲ 88' 6.7
  6. 44N. H. Castelle ▲ 82' 6.6
  7. 14E. Elekwa ▲ 78' 6.7
  8. 9V. Sulejmani
  9. 17F. Torsiello
FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 1T. Stahl 8.9
  2. 6L. Zeller 6.9
  3. 8T. Meissner 7.2
  4. 18L. Trslic ▼ 85' 6.6
  5. 7L. Langhans 7.0
  6. 16W. Osawe ▼ 70' 6.3
  7. 30J. Geis 6.3
  8. 21L. Bausenwein 6.7
  9. 25M. Wintzheimer 6.5
  10. 33J. Endres ▼ 46' 6.7
  11. 9E. Shuranov ▼ 15' 6.5

Dự bị 9

  1. 40M. Weisbacker
  2. 23P. Kratschmer
  3. 31N. Vakouftsis ▲ 85' 6.6
  4. 3D. Angleberger ▲ 15' 7.2
  5. 13K. Bohnlein
  6. 15K. Fery
  7. 5N. Grimbs
  8. 17D. Forkel ▲ 46' 6.9
  9. 37S. Muller ▲ 70' 6.3

Thống kê

027
040
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm7
9Trúng đích3
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
7Phạt góc0
3Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
347Chuyền bóng409
258Chuyền chính xác319
74%Chính xác chuyền78%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
84Ghi được56
75Thủng lưới107
1.87Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu