Hansa Rostock
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Rot-Weiss Essen

Hansa Rostock vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 3-2 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 2, hòa 0, Rot-Weiss Essen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 26
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
WDLWD Hansa Rostock
LWWDW Rot-Weiss Essen
  1. 11' Adrien Lebeau
  2. 41' M. Schultzphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' A. Voglsammer · M. Krauss 2-0
  5. 63' 2-1 D. Abiama
  6. 71' M. Kostka K. Gjasula
  7. 71' J. Cuber Potocnik J. Hofmann
  8. 71' K. Mizuta D. Abiama
  9. 74' Michael Schultz
  10. 74' C. Harenbrock A. Lebeau
  11. 74' J. Mejdr N. Neidhart
  12. 81' E. Holten A. Voglsammer
  13. 82' C. Kinsombi M. Krauss
  14. 82' 2-2 J. Rios Alonso11m
  15. 86' E. Holten11m 3-2
  16. 87' R. Safi M. Obuz
  17. 87' D. Schmidt M. Schultz
  18. 89' L. Wallner J. Dirkner
  19. FT3-2

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 7.0
  2. 7N. Neidhart ▼ 74' 6.9
  3. 15A. Gurleyen 6.3
  4. 17F. Carstens 7.2
  5. 33V. Bergh 6.3
  6. 13L. Kunze 6.6
  7. 5M. Schuster 7.3
  8. 6J. Dirkner ▼ 89' 6.6
  9. 14A. Lebeau ▼ 74' 7.2
  10. 9A. Voglsammer ▼ 81' 7.3
  11. 35M. Krauss ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 4K. Fatkic
  3. 8C. Harenbrock ▲ 74' 6.6
  4. 11E. Holten ▲ 81' 7.2
  5. 16L. Wallner ▲ 89'
  6. 19J. Mejdr ▲ 74' 6.2
  7. 21D. Hummel
  8. 27C. Kinsombi ▲ 82' 6.5
  9. 42B. Dietze
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 35F. Wienand 6.7
  2. 37J. Hofmann ▼ 71' 7.0
  3. 4M. Schultz ▼ 87' 6.5
  4. 23J. Rios Alonso 7.9
  5. 14L. Brumme 6.9
  6. 16R. Reisig 6.2
  7. 8K. Gjasula ▼ 71' 6.2
  8. 10M. Obuz ▼ 87' 7.0
  9. 26T. Musel 6.6
  10. 11D. Abiama ▼ 71' 6.9
  11. 20M. Janssen 6.6

Dự bị 9

  1. 25M. Bruning
  2. 2M. Kostka ▲ 71' 5.9
  3. 7R. Safi ▲ 87' 6.3
  4. 9J. Cuber Potocnik ▲ 71' 7.2
  5. 15B. Huning
  6. 19F. Bouebari
  7. 22D. Schmidt ▲ 87' 6.7
  8. 24K. Mizuta ▲ 71' 6.7
  9. 33T. Kraulich

Thống kê

017
610
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
5Trúng đích6
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị0
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
354Chuyền bóng346
268Chuyền chính xác269
76%Chính xác chuyền78%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
98Ghi được114
59Thủng lưới79
2.18Bàn thắng mỗi trận2.33
14Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu