FC Ingolstadt 04 vs Havelse
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 3-2 Havelse tại 3. Liga, 21 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- DLLWL Havelse
- 11' 0-1 N. Boujellab · J. Oltrogge
- 20' Manuel Polster
- HT0-1
- 49' D. Kaygin · M. Costly 1-1
- 52' Besfort Kolgeci
- 58' M. Besuschkow 2-1
- 59' ▲ E. Aytun ▼ M. Polster
- 61' ▲ Y. Sturm ▼ D. Kaygin
- 61' ▲ F. Christensen ▼ J. Kugel
- 66' ▲ A. Rexhepi ▼ N. Boujellab
- 71' ▲ Y. Deichmann ▼ L. Rosenlocher
- 83' ▲ L. Paldino ▼ J. Oltrogge
- 83' ▲ C. Schepp ▼ R. Muller
- 85' M. Costly · Y. Sturm 3-1
- 90'+3 ▲ E. Gul ▼ M. Besuschkow
- 90'+3 ▲ E. Kehrer ▼ M. Costly
- 90' 3-2 E. Aytun · M. Ilic
- FT3-2
Đội hình
- 25K. Eisele 6.6
- 24G. Christensen 6.6
- 6G. Antzoulas 6.9
- 32S. Lorenz 6.7
- 15J. Scholz 6.6
- 19L. Rosenlocher ▼ 71' 6.6
- 22M. Costly ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.6
- 17M. Besuschkow ⚽ ▼ 90' 8.5
- 8F. Carlsen 7.9
- 10D. Kaygin ⚽ ▼ 61' 7.9
- 29J. Kugel ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 47D. Klein
- 5E. Gul ▲ 90'
- 7Y. Sturm ▲ 61' 8.7
- 11F. Christensen ▲ 61' 6.2
- 14M. Plath
- 20Y. Deichmann ▲ 71' 6.5
- 23J. Maljojoki
- 30O. Drakulic
- 44E. Kehrer ▲ 90'
- 1T. Opitz 7.2
- 14M. Ilic ⇢ 6.9
- 24N. Plume 6.6
- 6S. Belkahia 6.6
- 4B. Kolgeci 6.5
- 43M. Polster ▼ 59' 6.2
- 31J. Oltrogge ⇢ ▼ 83' 6.9
- 8J. Berger 7.5
- 10J. Duker 7.0
- 23R. Muller ▼ 83' 6.5
- 19N. Boujellab ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 9
- 35A. Dlugaiczyk
- 7E. Aytun ⚽ ▲ 59' 7.5
- 15D. Duah
- 30T. Friedrich
- 5D. Minz
- 33A. Rexhepi ▲ 66' 6.5
- 11Y. Jaeschke
- 9L. Paldino ▲ 83' 6.5
- 20C. Schepp ▲ 83' 6.7
Thống kê
00⚑8
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm11
9Trúng đích5
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
8Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
536Chuyền bóng347
457Chuyền chính xác279
85%Chính xác chuyền80%
4.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
76Ghi được73
66Thủng lưới110
1.77Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai46