SSV Ulm 1846
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Alemannia Aachen

SSV Ulm 1846 vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 1-3 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 15 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 24
Sân vận động
Donaustadion, Ulm
Phong độ
LDDDL SSV Ulm 1846
LWDLW Alemannia Aachen
  1. 22' 0-1 L. Gindorf · G. Gaudino
  2. 31' Max Brandt
  3. 45'+2 Leon Dajaku
  4. HT0-1
  5. 46' L. Roser D. Dressel
  6. 47' Lukas Scepanik
  7. 58' 0-2 M. Loune · M. Schroers
  8. 63' M. Wagner L. Scepanik
  9. 69' E. Loder D. Chessa
  10. 69' L. Mazagg M. Seegert
  11. 69' S. Mamba A. El-Zein
  12. 72' Jonathan Meier
  13. 75' 0-3 F. Ademi · G. Gaudino
  14. 78' Gianluca Gaudino
  15. 79' Lucas Röser
  16. 83' E. Loder · M. Brandt 1-3
  17. 86' G. Jung G. Gaudino
  18. 86' O. Sillah L. Gindorf
  19. 89' E. Aksakal J. Meier
  20. 90'+2 V. Sulejmani M. Schroers
  21. 90'+2 J. Oehmichen M. Loune
  22. FT1-3

Đội hình

SSV Ulm 1846 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pavel Dotchev
  1. 1M. Schmitt 5.6
  2. 19J. Meier ▼ 89' 6.7
  3. 21M. Seegert ▼ 69' 6.3
  4. 18L. Bazzoli 6.2
  5. 32N. Kolle 6.5
  6. 14D. Dressel ▼ 46' 6.2
  7. 20M. Pepic 6.7
  8. 11D. Chessa ▼ 69' 6.0
  9. 23M. Brandt 7.3
  10. 43L. Dajaku 6.3
  11. 26A. El-Zein ▼ 69' 6.5

Dự bị 9

  1. 39C. Ortag
  2. 3N. Vukancic
  3. 7E. Aksakal ▲ 89' 6.9
  4. 8B. Westermeier
  5. 9L. Roser ▲ 46' 6.2
  6. 25E. Loder ▲ 69' 6.9
  7. 27L. Mazagg ▲ 69' 6.2
  8. 31B. Ehe
  9. 45S. Mamba ▲ 69' 6.3
Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mersad Selimbegovic
  1. 16F. Pseftis 6.6
  2. 37J. da Silva Kiala 7.2
  3. 33M. Wegmann 6.6
  4. 2P. Bagalianis 7.3
  5. 29P. Nadjombe 6.6
  6. 36F. Ademi 7.9
  7. 10G. Gaudino ⇢2 ▼ 86' 7.3
  8. 7L. Scepanik ▼ 63' 6.3
  9. 23L. Gindorf ▼ 86' 7.9
  10. 27M. Schroers ▼ 90' 6.9
  11. 11M. Loune ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 1M. Riemann
  2. 3M. Wagner ▲ 63' 6.9
  3. 5S. Strujic
  4. 8B. Bahn
  5. 9V. Sulejmani ▲ 90'
  6. 21G. Jung ▲ 86' 6.5
  7. 24J. Oehmichen ▲ 90'
  8. 42O. Sillah ▲ 86' 6.3
  9. 44N. H. Castelle

Thống kê

047
520
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm15
3Trúng đích3
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
7Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
425Chuyền bóng273
338Chuyền chính xác200
80%Chính xác chuyền73%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
56Ghi được84
86Thủng lưới75
1.22Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu