FC Schweinfurt 05 vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 1-1 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 15 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
- Phong độ
- WWWLL FC Schweinfurt 05
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- 13' Lukas Fröde
- 24' M. Wintzheimer · J. Endres 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Forkel ▼ M. Wintzheimer
- 46' ▲ Y. Sturm ▼ E. Kehrer
- 68' 1-1 Y. Sturm · F. Carlsen
- 72' ▲ D. Kaygin ▼ J. Kugel
- 74' ▲ K. Bohnlein ▼ T. Latteier
- 82' ▲ E. Shuranov ▼ J. Endres
- 89' ▲ L. Bausenwein ▼ L. Langhans
- 89' ▲ O. Drakulic ▼ L. Frode
- 90'+7 Pius Krätschmer
- 90'+4 ▲ Y. Deichmann ▼ M. Plath
- FT1-1
Đội hình
- 40M. Weisbacker 7.7
- 18L. Trslic 7.0
- 30J. Geis 7.9
- 2N. Doktorczyk 7.0
- 7L. Langhans ▼ 89' 6.6
- 16W. Osawe 7.2
- 24T. Latteier ▼ 74' 6.9
- 3D. Angleberger 6.6
- 23P. Kratschmer 6.9
- 33J. Endres ⇢ ▼ 82' 6.6
- 25M. Wintzheimer ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 21L. Bausenwein ▲ 89' 6.3
- 13K. Bohnlein ▲ 74' 6.6
- 15K. Fery
- 17D. Forkel ▲ 46' 6.0
- 8T. Meissner
- 37S. Muller
- 9E. Shuranov ▲ 82' 6.7
- 1T. Stahl
- 20M. Ozden
- 25K. Eisele 6.7
- 6G. Antzoulas 7.3
- 34L. Frode ▼ 89' 6.9
- 15J. Scholz 7.3
- 24G. Christensen 6.9
- 14M. Plath ▼ 90' 7.3
- 8F. Carlsen ⇢ 8.2
- 19L. Rosenlocher 7.6
- 22M. Costly 6.9
- 29J. Kugel ▼ 72' 7.0
- 44E. Kehrer ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 11F. Christensen
- 20Y. Deichmann ▲ 90'
- 30O. Drakulic ▲ 89' 6.3
- 5E. Gul
- 10D. Kaygin ▲ 72' 7.0
- 47D. Klein
- 23J. Maljojoki
- 7Y. Sturm ⚽ ▲ 46' 8.9
- 39B. Ozturk
Thống kê
01⚑2
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị5
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
467Chuyền bóng474
352Chuyền chính xác352
75%Chính xác chuyền74%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
56Ghi được76
107Thủng lưới66
1.17Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai42