Havelse vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: Havelse 0-5 TSV 1860 München tại 3. Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Havelse thắng 0, hòa 0, TSV 1860 München thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Eilenriedestadion, Hannover
- Phong độ
- LLWLD Havelse
- WLDDW TSV 1860 München
- 14' Thore Jacobsen
- 29' 0-1 S. Haugen · P. Maier
- HT0-1
- 53' 0-2 P. Hobsch · D. Philipp
- 57' ▲ M. Polster ▼ L. Sommer
- 58' ▲ R. Muller ▼ A. Rexhepi
- 60' 0-3 C. Lippmann · D. Philipp
- 69' ▲ F. Riedel ▼ D. Duah
- 69' ▲ D. Dordan ▼ T. Jacobsen
- 80' ▲ J. Steinkotter ▼ P. Hobsch
- 80' ▲ M. Wolfram ▼ D. Philipp
- 83' ▲ C. Schepp ▼ L. Paldino
- 83' 0-4 J. Steinkotter · S. Haugen
- 87' ▲ L. Fassmann ▼ R. Schifferl
- 87' ▲ N. Klose ▼ S. Haugen
- 88' 0-5 P. Maier · M. Reinthaler
- FT0-5
Đội hình
- 1T. Opitz 5.7
- 22L. Sommer ▼ 57' 6.2
- 15D. Duah ▼ 69' 5.9
- 6S. Belkahia 6.3
- 4B. Kolgeci 6.9
- 14M. Ilic 6.2
- 8J. Berger 8.5
- 10J. Duker 7.9
- 19N. Boujellab 6.9
- 9L. Paldino ▼ 83' 6.3
- 33A. Rexhepi ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 29N. Quindt
- 7E. Aytun
- 5D. Minz
- 39F. Riedel ▲ 69' 6.3
- 31J. Oltrogge
- 43M. Polster ▲ 57' 6.5
- 11Y. Jaeschke
- 23R. Muller ▲ 58' 6.3
- 20C. Schepp ▲ 83' 6.5
- 21T. Dahne 6.6
- 37R. Schifferl ▼ 87' 7.2
- 16M. Reinthaler ⇢ 7.9
- 3S. Voet 7.2
- 2T. Danhof 7.2
- 5T. Jacobsen ▼ 69' 6.6
- 26P. Maier ⚽ ⇢ 8.3
- 41C. Lippmann ⚽ 7.2
- 8D. Philipp ⇢ ▼ 80' 7.0
- 22S. Haugen ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.6
- 34P. Hobsch ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 9J. Steinkotter ⚽ ▲ 80' 7.5
- 17M. Schroter
- 18K. Jakob
- 23D. Dordan ▲ 69' 6.7
- 29M. Rittmuller
- 30M. Wolfram ▲ 80' 7.2
- 33L. Fassmann ▲ 87' 6.7
- 42N. Klose ▲ 87' 6.6
Thống kê
00⚑3
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm14
2Trúng đích7
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị4
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
469Chuyền bóng380
370Chuyền chính xác272
79%Chính xác chuyền72%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
73Ghi được72
110Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai42