VfL Osnabrück vs Havelse
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 2-0 Havelse tại 3. Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 4, hòa 1, Havelse thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- LWWLW VfL Osnabrück
- LLWLD Havelse
- 28' Noah Plume
- 45'+2 Marko Ilic
- HT0-0
- 53' Besfort Kolgeci
- 59' P. Kammerbauer · R. Meissner 1-0
- 62' ▲ B. Riesselmann ▼ L. Ihorst
- 62' ▲ R. Muller ▼ A. Rexhepi
- 71' ▲ C. Schepp ▼ L. Paldino
- 72' ▲ M. Polster ▼ M. Ilic
- 75' ▲ I. Badjie ▼ L. Kehl
- 78' R. Meissner · F. Wagner 2-0
- 81' ▲ F. Riedel ▼ N. Plume
- 81' ▲ Y. Jaeschke ▼ N. Boujellab
- 85' ▲ R. Tesche ▼ K. Wiethaup
- 85' ▲ J. Kania ▼ R. Meissner
- 85' ▲ K. Proger ▼ P. Kammerbauer
- 90'+4 Robert Tesche
- FT2-0
Đội hình
- 21L. Jonsson 7.7
- 20T. Janotta 7.2
- 24J. Muller 7.9
- 25N. Wiemann 6.6
- 31P. Kammerbauer ⚽ ▼ 85' 7.3
- 26F. Wagner 8.9
- 19K. Wiethaup ▼ 85' 7.5
- 23T. Lesueur 7.3
- 14L. Ihorst ▼ 62' 6.3
- 11R. Meissner ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.3
- 18L. Kehl ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 1N. Sauter
- 3F. Christensen
- 4Y. Karademir
- 6B. Henning
- 8R. Tesche ▲ 85' 6.5
- 37I. Badjie ▲ 75' 6.6
- 9J. Kania ▲ 85' 6.7
- 10K. Proger ▲ 85' 6.3
- 22B. Riesselmann ▲ 62' 6.9
- 1T. Opitz 8.5
- 22L. Sommer 6.5
- 24N. Plume ▼ 81' 6.9
- 6S. Belkahia 6.7
- 4B. Kolgeci 7.0
- 14M. Ilic ▼ 72' 6.3
- 8J. Berger 6.7
- 10J. Duker 6.9
- 19N. Boujellab ▼ 81' 6.9
- 9L. Paldino ▼ 71' 6.3
- 33A. Rexhepi ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 29N. Quindt
- 7E. Aytun
- 15D. Duah
- 39F. Riedel ▲ 81' 6.9
- 31J. Oltrogge
- 43M. Polster ▲ 72' 6.7
- 11Y. Jaeschke ▲ 81' 6.3
- 23R. Muller ▲ 62' 6.3
- 20C. Schepp ▲ 71' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑830
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm16
10Trúng đích3
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
7Phạt góc8
4Việt vị4
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
317Chuyền bóng351
237Chuyền chính xác284
75%Chính xác chuyền81%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
76Ghi được73
45Thủng lưới110
1.69Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai46