Havelse vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: Havelse 0-1 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Havelse thắng 0, hòa 1, VfL Osnabrück thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 37
- Sân vận động
- HDI-Arena, Hannover
- Trọng tài
- P. Hanslbauer
- Phong độ
- LLWLD Havelse
- LWWLW VfL Osnabrück
- 37' Marc Heider
- 39' Linus Meyer
- HT0-0
- 59' ▲ Y. Jaeschke ▼ L. Meyer
- 59' ▲ E. Oduah ▼ D. Itter
- 67' ▲ B. Simakala ▼ O. Traorè
- 76' ▲ A. Wooten ▼ F. Higl
- 76' ▲ U. Bapoh ▼ O. Wähling
- 78' ▲ J. Langfeld ▼ F. Lakenmacher
- 82' 0-1 L. Gugganig · M. Haas
- 84' ▲ N. Plume ▼ L. Gubinelli
- 84' ▲ J. Sonnenberg ▼ O. Daedlow
- 85' ▲ N. Tasky ▼ F. Arkenberg
- 90'+3 Sven Kohler
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Quindt
- 39F. Riedel
- 20T. Fölster
- 13N. Teichgräber
- 19F. Arkenberg ▼ 85'
- 15K. Froese
- 23L. Meyer ▼ 59'
- 27L. Gubinelli ▼ 84'
- 25O. Daedlow ▼ 84'
- 14L. Damer
- 18F. Lakenmacher ▼ 78'
Dự bị 9
- 11Y. Jaeschke ▲ 59'
- 8J. Langfeld ▲ 78'
- 24N. Plume ▲ 84'
- 5J. Sonnenberg ▲ 84'
- 26N. Tasky ▲ 85'
- 12T. Stirl
- 28J. Rufidis
- 16T. Engelking
- 17I. Qela
- 22P. Kühn
- 18M. Trapp
- 24M. Haas
- 4L. Gugganig
- 23O. Traorè ▼ 67'
- 6S. Köhler
- 13L. Kunze
- 29D. Itter ▼ 59'
- 10O. Wähling ▼ 76'
- 20M. Heider
- 17F. Higl ▼ 76'
Dự bị 9
- 25E. Oduah ▲ 59'
- 11B. Simakala ▲ 67'
- 9A. Wooten ▲ 76'
- 16U. Bapoh ▲ 76'
- 21L. Beckemeyer
- 39Y. Karademir
- 1T. Wiesner
- 38K. Wiethaup
- 34T. Kanowski
Thống kê
01⚑7
⚑920
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm22
6Trúng đích6
5Chệch đích9
4Bị chặn7
7Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu49
37Ghi được101
82Thủng lưới59
0.88Bàn thắng mỗi trận2.06
9Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai42