SSV Jahn Regensburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Viktoria Köln

SSV Jahn Regensburg vs FC Viktoria Köln

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 0-0 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 1, hòa 3, FC Viktoria Köln thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 23
Sân vận động
Jahnstadion Regensburg, Regensburg
Phong độ
LLLDL SSV Jahn Regensburg
DWLWW FC Viktoria Köln
  1. 30' Benedikt Saller
  2. 45'+2 Leopold Wurm
  3. HT0-0
  4. 54' Malte Karbstein
  5. 58' Leo Mätzler
  6. 60' Y. Tonye F. Ronstadt
  7. 63' O. Schonfelder B. Bauer
  8. 63' C. Kuhlwetter S. Stolze
  9. 74' J. Sachse B. Zank
  10. 74' T. Eisenhuth F. Engelhardt
  11. 81' P. Beckhoff N. Oliveira
  12. 88' Lucas Wolf
  13. 88' J. X. Posselt E. Hottmann
  14. FT0-0

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michael Wimmer
  1. 1F. Gebhardt 7.6
  2. 31L. Matzler 7.2
  3. 37L. Wurm 7.5
  4. 44M. Karbstein 7.2
  5. 25N. Oliveira ▼ 81' 6.5
  6. 29A. Fein 8.0
  7. 6B. Saller 7.9
  8. 26B. Bauer ▼ 63' 7.2
  9. 22S. Stolze ▼ 63' 7.0
  10. 21E. Hottmann ▼ 88' 7.7
  11. 11N. Eichinger 7.3

Dự bị 9

  1. 12L. Wechsel
  2. 5P. Muller
  3. 7O. Schonfelder ▲ 63' 6.9
  4. 8A. Geipl
  5. 10P. Beckhoff ▲ 81' 6.6
  6. 20J. X. Posselt ▲ 88' 6.7
  7. 30C. Kuhlwetter ▲ 63' 6.7
  8. 33N. Seidel
  9. 35S. Hingerl
FC Viktoria Köln Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Marian Wilhelm
  1. 27A. Schulz 9.3
  2. 19M. Sponsel 7.2
  3. 22V. Boboy 6.7
  4. 18T. Kloss 7.3
  5. 7S. Handle 7.2
  6. 8F. Engelhardt ▼ 74' 6.9
  7. 21L. M. Wolf 6.9
  8. 5L. Munst 7.2
  9. 34F. Ronstadt ▼ 60' 6.7
  10. 23B. Zank ▼ 74' 6.2
  11. 10D. Otto 7.2

Dự bị 8

  1. 40J. Sachse ▲ 74' 6.7
  2. 3J. Agyekum
  3. 6T. Eisenhuth ▲ 74' 6.6
  4. 30Y. Tonye ▲ 60' 6.5
  5. 41S. Kozuki
  6. 29L. Popp
  7. 37J. Vega Zambrano
  8. 26D. Richter

Thống kê

0411
410
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm9
7Trúng đích2
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
11Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
355Chuyền bóng380
260Chuyền chính xác305
73%Chính xác chuyền80%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
71Ghi được67
75Thủng lưới81
1.54Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu