FC Viktoria Köln vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 1-1 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 1, hòa 3, SSV Jahn Regensburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 37
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Phong độ
- WDWLW FC Viktoria Köln
- WWLLL SSV Jahn Regensburg
- 22' 0-1 J. Bauer
- 30' R. Ziegelephản lưới 1-1
- 31' Said El Mala
- 37' Konrad Faber
- 45' Sidny Lopes Cabral
- HT1-1
- 46' ▲ T. Anselm ▼ Hong Seok-Ju
- 46' ▲ C. Greger ▼ J. Lorch
- 55' Oscar Schönfelder
- 59' ▲ E. Huth ▼ R. Bulić
- 59' ▲ B. Hein ▼ O. Schönfelder
- 65' ▲ T. Idel ▼ S. El Mala
- 74' ▲ S. Russo ▼ A. Becker
- 74' ▲ P. Koronkiewicz ▼ S. Handle
- 75' Noah Ganaus
- 80' ▲ V. Mustafa ▼ J. Bauer
- 80' ▲ M. Meyer ▼ D. Kother
- 87' ▲ T. Eisenhuth ▼ A. Geipl
- 90' Elias Huth
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Voll
- 5Sidny Cabral
- 3M. Schultz
- 4J. Lorch ▼ 46'
- 37N. May
- 22S. El Mala ▼ 65'
- 16F. Engelhardt
- 23M. Fritz
- 7S. Handle ▼ 74'
- 9A. Becker ▼ 74'
- 38Hong Seok-Ju ▼ 46'
Dự bị 9
- 18T. Anselm ▲ 46'
- 15C. Greger ▲ 46'
- 29T. Idel ▲ 65'
- 6S. Russo ▲ 74'
- 28P. Koronkiewicz ▲ 74'
- 24K. Rauhut
- 30L. Marseiler
- 33J. Sticker
- 2L. Dietz
- 1F. Gebhardt
- 11K. Faber
- 14R. Ziegele
- 16L. Breunig
- 7O. Schönfelder ▼ 59'
- 8A. Geipl ▼ 87'
- 5R. Bulić ▼ 59'
- 25J. Bauer ▼ 80'
- 10C. Viet
- 27D. Kother ▼ 80'
- 20N. Ganaus
Dự bị 9
- 29E. Huth ▲ 59'
- 3B. Hein ▲ 59'
- 30V. Mustafa ▲ 80'
- 31M. Meyer ▲ 80'
- 21T. Eisenhuth ▲ 87'
- 4F. Ballas
- 12L. Ćuk
- 6B. Saller
- 13A. Bittroff
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
69Ghi được80
76Thủng lưới62
1.53Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai43