SSV Ulm 1846
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MSV Duisburg

SSV Ulm 1846 vs MSV Duisburg

Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 1-0 MSV Duisburg tại 3. Liga, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 1, hòa 2, MSV Duisburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 22
Sân vận động
Donaustadion, Ulm
Phong độ
DDDLL SSV Ulm 1846
WLWWL MSV Duisburg
  1. 26' Rasim Bulić
  2. 27' A. El-Zein · L. Dajaku 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' L. Muller R. Bulic
  5. 46' J. Symalla J. Tugbenyo
  6. 51' Conor Noß
  7. 63' Luca Bazzoli
  8. 65' D. Borkowski P. Sussek
  9. 65' F. Kruger C. Noss
  10. 67' Alexander Hahn
  11. 72' Niklas Kölle
  12. 76' T. Topken G. E. Sadlek
  13. 78' E. Loder L. Dajaku
  14. 78' L. Mazagg N. Kolle
  15. 78' L. Roser A. El-Zein
  16. 85' N. Vukancic M. Brandt
  17. 90'+1 Jonathan Meier
  18. 90'+2 F. Vater D. Chessa
  19. FT1-0

Đội hình

SSV Ulm 1846 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pavel Dotchev
  1. 1M. Schmitt 6.9
  2. 19J. Meier 7.2
  3. 21M. Seegert 7.9
  4. 18L. Bazzoli 7.2
  5. 32N. Kolle ▼ 78' 6.5
  6. 14D. Dressel 8.0
  7. 20M. Pepic 6.9
  8. 11D. Chessa ▼ 90' 6.7
  9. 23M. Brandt ▼ 85' 6.9
  10. 43L. Dajaku ▼ 78' 7.9
  11. 26A. El-Zein ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 7E. Aksakal
  2. 25E. Loder ▲ 78' 6.3
  3. 45S. Mamba
  4. 27L. Mazagg ▲ 78' 6.5
  5. 39C. Ortag
  6. 9L. Roser ▲ 78' 6.3
  7. 30F. Vater ▲ 90'
  8. 3N. Vukancic ▲ 85' 6.6
  9. 8B. Westermeier
MSV Duisburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dietmar Hirsch
  1. 1M. Braune 7.2
  2. 29J. Bitter 7.2
  3. 5T. Fleckstein 7.3
  4. 42A. Hahn 7.0
  5. 38G. E. Sadlek ▼ 76' 7.3
  6. 6R. Bulic ▼ 46' 6.5
  7. 8A. Casar 6.9
  8. 14C. Noss ▼ 65' 6.6
  9. 33J. Tugbenyo ▼ 46' 6.3
  10. 37P. Sussek ▼ 65' 6.2
  11. 45L. Lobinger 6.9

Dự bị 9

  1. 24J. Paris
  2. 18S. Meuer
  3. 19L. Muller ▲ 46' 7.3
  4. 20N. Jessen
  5. 22T. Topken ▲ 76' 6.7
  6. 23J. Symalla ▲ 46' 7.5
  7. 25D. Borkowski ▲ 65' 7.2
  8. 26F. Kruger ▲ 65' 6.7
  9. 40B. Schlicke

Thống kê

036
830
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm18
3Trúng đích1
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
6Phạt góc8
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
370Chuyền bóng402
275Chuyền chính xác322
74%Chính xác chuyền80%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
56Ghi được82
86Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu