MSV Duisburg vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 1-1 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 1, hòa 2, SSV Ulm 1846 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Phong độ
- WLWWL MSV Duisburg
- DDDLL SSV Ulm 1846
- 24' S. Mai · M. Senger 1-0
- 31' Alexander Esswein
- 34' 1-1 B. Allgeier · P. Maier
- 41' Philipp Maier
- 45'+3 Marvin Senger
- HT1-1
- 60' ▲ H. Anhari ▼ K. Pusch
- 60' ▲ R. Müller ▼ A. Esswein
- 65' ▲ L. Yarbrough ▼ T. Geyer
- 65' ▲ M. Brandt ▼ A. Ludwig
- 71' Johannes Reichert
- 73' ▲ P. Köpke ▼ B. Girth
- 73' ▲ T. Fleckstein ▼ A. Bakir
- 77' ▲ L. Röser ▼ F. Higl
- 81' ▲ M. Knoll ▼ S. Mai
- 83' Lamar Yarbrough
- 88' ▲ L. Ahrend ▼ N. Jann
- 88' ▲ Dennis Oelsner ▼ D. Chessa
- 89' Dennis De Sousa Oelsner
- FT1-1
Đội hình
- 1V. Müller
- 9A. Bakir ▼ 73'
- 26S. Mai ▼ 81'
- 4M. Senger
- 2B. Moğultay
- 7K. Pusch ▼ 60'
- 18C. Jander
- 6M. Bakalorz
- 19C. Ekene
- 40A. Esswein ▼ 60'
- 31B. Girth ▼ 73'
Dự bị 8
- 8H. Anhari ▲ 60'
- 20R. Müller ▲ 60'
- 14P. Köpke ▲ 73'
- 15T. Fleckstein ▲ 73'
- 17M. Knoll ▲ 81'
- 5S. Castañeda
- 23N. Stierlin
- 30D. Smarsch
- 39C. Ortag
- 5J. Reichert
- 6T. Geyer ▼ 65'
- 4T. Gaal
- 7B. Allgeier
- 26P. Maier
- 33F. Higl ▼ 77'
- 10A. Ludwig ▼ 65'
- 43R. Rösch
- 11D. Chessa ▼ 88'
- 21N. Jann ▼ 88'
Dự bị 9
- 25L. Yarbrough ▲ 65'
- 23M. Brandt ▲ 65'
- 9L. Röser ▲ 77'
- 8L. Ahrend ▲ 88'
- 29Dennis Oelsner ▲ 88'
- 18L. Stoll
- 31T. Rühle
- 28S. Risch
- 1L. Otto
Thống kê
02⚑9
⚑1140
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm19
3Trúng đích7
4Chệch đích4
9Phạt góc11
4Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
57Ghi được93
77Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai47