FC Ingolstadt 04 vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-1 Stuttgart II tại 3. Liga, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 1, Stuttgart II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- WLLWL Stuttgart II
- 31' S. Lorenz · F. Carlsen 1-0
- 32' 1-1 N. Darvich · N. Sessa
- 45' Nicolás Sessa
- HT1-1
- 46' ▲ L. Penna ▼ J. Diehl
- 48' D. Kaygin · M. Besuschkow 2-1
- 57' Linus Rosenlöcher
- 66' ▲ A. Nankishi ▼ N. Darvich
- 66' ▲ Y. Spalt ▼ S. Di Benedetto
- 67' ▲ G. Christensen ▼ L. Rosenlocher
- 67' ▲ O. Drakulic ▼ J. Kugel
- 72' Fredrik Carlsen
- 75' Georgios Antzoulas
- 77' ▲ E. Gul ▼ M. Besuschkow
- 77' ▲ E. Kehrer ▼ D. Kaygin
- 81' Marcel Costly
- 82' ▲ E. Korkut ▼ M. Herwerth
- 82' ▲ M. Sankoh ▼ N. Sessa
- 90' Mattis Hoppe
- 90'+6 Mansour Ouro-Tagba
- 90'+2 ▲ Y. Deichmann ▼ M. Hoppe
- FT2-1
Đội hình
- 25K. Eisele 7.9
- 2M. Hoppe ▼ 90' 6.9
- 6G. Antzoulas 6.6
- 32S. Lorenz ⚽ 7.6
- 15J. Scholz 7.3
- 19L. Rosenlocher ▼ 67' 6.7
- 22M. Costly 6.6
- 17M. Besuschkow ⇢ ▼ 77' 6.7
- 8F. Carlsen ⇢ 6.9
- 10D. Kaygin ⚽ ▼ 77' 7.6
- 29J. Kugel ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 47D. Klein
- 5E. Gul ▲ 77' 6.3
- 7Y. Sturm
- 14M. Plath
- 20Y. Deichmann ▲ 90'
- 24G. Christensen ▲ 67' 6.6
- 30O. Drakulic ▲ 67' 6.5
- 34L. Frode
- 44E. Kehrer ▲ 77' 6.7
- 41S. Drljaca 6.5
- 35M. Gluck 6.7
- 4M. Herwerth ▼ 82' 6.5
- 29D. Nothnagel 7.6
- 16L. Meyer 6.9
- 5M. Catovic 7.2
- 8S. Di Benedetto ▼ 66' 7.2
- 31N. Darvich ⚽ ▼ 66' 8.2
- 10N. Sessa ⇢ ▼ 82' 7.7
- 26J. Diehl ▼ 46' 7.0
- 27M. Ouro-Tagba 7.2
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 6A. Groiss
- 13T. Kohler
- 11E. Korkut ▲ 82' 6.5
- 24C. Olivier
- 7L. Penna ▲ 46' 7.5
- 17A. Nankishi ▲ 66' 6.5
- 23Y. Spalt ▲ 66' 6.9
- 44M. Sankoh ▲ 82' 6.2
Thống kê
05⚑3
⚑720
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm20
3Trúng đích7
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
3Phạt góc7
3Việt vị2
11Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
326Chuyền bóng553
239Chuyền chính xác463
73%Chính xác chuyền84%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
76Ghi được68
66Thủng lưới82
1.77Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai36