Erzgebirge Aue
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
SSV Ulm 1846

Erzgebirge Aue vs SSV Ulm 1846

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-3 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 0, hòa 2, SSV Ulm 1846 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 21
Sân vận động
Erzgebirgsstadion, Aue
Phong độ
LLDWW Erzgebirge Aue
DDDLL SSV Ulm 1846
  1. 12' B. Tashchy J. Gunther-Schmidt
  2. 17' Marcel Seegert
  3. 23' Niklas Kölle
  4. 37' Max Brandt
  5. 41' Lukas Mazagg
  6. HT0-0
  7. 48' 0-1 M. Seegert
  8. 53' 0-2 M. Pepic · A. El-Zein
  9. 64' Ryan Malone
  10. 67' A. Barylla P. Fallmann
  11. 67' M. Stefaniak J. Ehlers
  12. 77' N. Vukancic M. Seegert
  13. 77' E. Loder A. El-Zein
  14. 77' A. Becker L. Roser
  15. 80' E. Weinhauer
  16. 80' R. Bornschein M. Bar
  17. 87' B. Westermeier M. Pepic
  18. 88' Erik Weinhauer
  19. 90'+2 E. Aksakal D. Chessa
  20. 90' 0-3 E. Loder · D. Chessa
  21. FT0-3

Đội hình

Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christoph Dabrowski
  1. 22L. Lord 6.2
  2. 17P. Fallmann ▼ 67' 7.6
  3. 16R. Malone 5.7
  4. 25T. Zobel 6.2
  5. 29J. Collins 6.7
  6. 11E. Uhlmann 6.3
  7. 20J. Fabisch 6.9
  8. 8M. Clausen 6.2
  9. 10J. Gunther-Schmidt ▼ 12' 6.3
  10. 24J. Ehlers ▼ 67' 6.9
  11. 15M. Bar ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 1M. Mannel
  2. 5L. Simnica
  3. 7E. Weinhauer ▲ 80' 6.5
  4. 9R. Bornschein ▲ 80' 6.3
  5. 14B. Tashchy ▲ 12' 6.3
  6. 23A. Barylla ▲ 67' 6.2
  7. 30M. Seiffert
  8. 34M. Stefaniak ▲ 67' 6.2
  9. 39M. Schmid
SSV Ulm 1846 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pavel Dotchev
  1. 1M. Schmitt 7.3
  2. 19J. Meier 7.5
  3. 21M. Seegert ▼ 77' 7.7
  4. 27L. Mazagg 7.2
  5. 32N. Kolle 6.3
  6. 14D. Dressel 7.2
  7. 20M. Pepic ▼ 87' 7.3
  8. 11D. Chessa ▼ 90' 8.0
  9. 23M. Brandt 6.3
  10. 26A. El-Zein ▼ 77' 7.2
  11. 9L. Roser ▼ 77' 6.9

Dự bị 8

  1. 39C. Ortag
  2. 28M. Scholze
  3. 3N. Vukancic ▲ 77' 6.9
  4. 7E. Aksakal ▲ 90'
  5. 8B. Westermeier ▲ 87' 6.5
  6. 25E. Loder ▲ 77' 7.3
  7. 45S. Mamba
  8. 49A. Becker ▲ 77' 6.3

Thống kê

114
440
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm17
2Trúng đích4
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn7
4Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
461Chuyền bóng373
371Chuyền chính xác290
80%Chính xác chuyền78%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
62Ghi được56
79Thủng lưới86
1.41Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu